Fountain Gate
Fountain Gate
- - -
Chưa bắt đầu
Young Africans
Young Africans
📅 Thứ 4, 17/06/2026 20:00 📍 Kwaraa Stadium 🏆 VĐQG Tanzania
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Young Africans.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Young Africans

Fountain Gate
26%
Hòa
15%
Young Africans
58%

💡 Lời khuyên: Winner : Young Africans

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Fountain Gate TBHTB Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.6/trận
Young Africans TBTTT Ghi: 2.6/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Fountain Gate Young Africans
Phong độ
37% 63%
Tấn công
35% 65%
Phòng thủ
33% 67%
Bàn thắng
0% 100%
Đối đầu
0% 100%
Tổng lực
29.5% 70.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

04/12/2025 Young Africans 2 - 0 Fountain Gate
21/04/2025 Fountain Gate 0 - 4 Young Africans
29/12/2024 Young Africans 5 - 0 Fountain Gate
14/04/2024 Fountain Gate 0 - 3 Young Africans
27/10/2023 Young Africans 2 - 0 Fountain Gate
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26