Grün Weiß Micheldorf
Grün Weiß Micheldorf
2 - 2
FT
Mondsee
Mondsee
📅 Thứ 5, 14/05/2026 00:30 📍 Monoflo Arena Micheldorf 🏆 Landesliga - Oberosterreich
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Mondsee.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Mondsee

Grün Weiß Micheldorf
30%
Hòa
19%
Mondsee
51%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Mondsee

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Grün Weiß Micheldorf HBHBT Ghi: 1.8/trận | Thủng: 2.2/trận
Mondsee TBTTT Ghi: 2.6/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Grün Weiß Micheldorf Mondsee
Phong độ
29% 71%
Tấn công
41% 59%
Phòng thủ
27% 73%
Bàn thắng
22% 78%
Đối đầu
7% 93%
Tổng lực
30% 70%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/10/2025 Mondsee 2 - 0 Grün Weiß Micheldorf
10/05/2025 Grün Weiß Micheldorf 1 - 5 Mondsee
05/10/2024 Mondsee 3 - 1 Grün Weiß Micheldorf
23/03/2024 Grün Weiß Micheldorf 1 - 3 Mondsee
25/08/2023 Mondsee 1 - 1 Grün Weiß Micheldorf
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26