Hull City U21
Hull City U21
3 - 4
FT
AFC Bournemouth U21
AFC Bournemouth U21
📅 Thứ 7, 06/12/2025 02:00 📍 The Dransfield Stadium 🏆 Cúp Ngoại Hạng Anh U21
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Hull City U21 or draw and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Hull City U21

Hull City U21
43%
Hòa
26%
AFC Bournemouth U21
31%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Hull City U21 or draw and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Hull City U21 TBBT Ghi: 2.3/trận | Thủng: 1.8/trận
AFC Bournemouth U21 BTH Ghi: 2.3/trận | Thủng: 1.7/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Hull City U21 AFC Bournemouth U21
Phong độ
60% 40%
Tấn công
56% 44%
Phòng thủ
42% 58%
Bàn thắng
45% 55%
Đối đầu
33% 67%
Tổng lực
50% 50%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/10/2025 AFC Bournemouth U21 4 - 1 Hull City U21
16/08/2024 AFC Bournemouth U21 2 - 0 Hull City U21
09/09/2023 Hull City U21 4 - 0 AFC Bournemouth U21
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26