Kettering Town
Kettering Town
1 - 1
FT
Stamford
Stamford
📅 Thứ 4, 24/09/2025 01:45 📍 Latimer Park 🏆 Giải Bán Chuyên Anh - Southern Central
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Kettering Town.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Kettering Town

Kettering Town
71%
Hòa
12%
Stamford
16%

💡 Lời khuyên: Winner : Kettering Town

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Kettering Town TBHBT Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.4/trận
Stamford HBBHB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 2.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Kettering Town Stamford
Phong độ
78% 22%
Tấn công
73% 27%
Phòng thủ
61% 39%
Bàn thắng
56% 44%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
67.8% 32.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

29/03/2025 Stamford 1 - 1 Kettering Town
25/09/2024 Kettering Town 2 - 0 Stamford
17/04/2024 Kettering Town 1 - 2 Stamford
05/08/2023 Stamford 3 - 2 Kettering Town
22/07/2021 Stamford 1 - 3 Kettering Town
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26