Macarthur
Macarthur
4 - 0
FT
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
📅 Thứ 6, 24/04/2026 16:35 📍 Campbelltown Stadium 🏆 A-League Australia
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Wellington Phoenix.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Wellington Phoenix

Macarthur
33%
Hòa
22%
Wellington Phoenix
45%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Wellington Phoenix

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Macarthur BTTBB Ghi: 1.6/trận | Thủng: 2.6/trận
Wellington Phoenix TTTBT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Macarthur Wellington Phoenix
Phong độ
33% 67%
Tấn công
53% 47%
Phòng thủ
24% 76%
Bàn thắng
38% 62%
Đối đầu
40% 60%
Tổng lực
39.3% 60.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

22/11/2025 Wellington Phoenix 0 - 1 Macarthur
20/01/2025 Macarthur 1 - 2 Wellington Phoenix
14/12/2024 Wellington Phoenix 1 - 2 Macarthur
27/04/2024 Wellington Phoenix 3 - 0 Macarthur
18/02/2024 Macarthur 1 - 2 Wellington Phoenix
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26