Mathare United
Mathare United
1 - 2
FT
Posta Rangers FC
Posta Rangers FC
📅 Thứ 2, 22/09/2025 20:00 📍 Kasarani Annex Stadium 🏆 VĐQG Kenya
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Mathare United

Mathare United
42%
Hòa
27%
Posta Rangers FC
32%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Mathare United Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Posta Rangers FC Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Mathare United Posta Rangers FC
Phong độ
0% 0%
Tấn công
0% 0%
Phòng thủ
0% 0%
Bàn thắng
50% 50%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
50% 50%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

05/04/2025 Mathare United 3 - 2 Posta Rangers FC
23/11/2024 Posta Rangers FC 0 - 2 Mathare United
22/04/2023 Mathare United 0 - 2 Posta Rangers FC
11/01/2023 Posta Rangers FC 1 - 1 Mathare United
03/04/2022 Posta Rangers FC 2 - 1 Mathare United
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26