Mławianka Mława
Mławianka Mława
3 - 2
FT
Broń Radom
Broń Radom
📅 Thứ 6, 01/05/2026 22:00 📍 Stadion MOSiR Mlawa 🏆 III Liga - Group 1
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Mławianka Mława.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Mławianka Mława

Mławianka Mława
77%
Hòa
10%
Broń Radom
13%

💡 Lời khuyên: Winner : Mławianka Mława

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Mławianka Mława TTBTT Ghi: 2.4/trận | Thủng: 0.8/trận
Broń Radom BBBBB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 1.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Mławianka Mława Broń Radom
Phong độ
100% 0%
Tấn công
75% 25%
Phòng thủ
69% 31%
Bàn thắng
82% 18%
Đối đầu
85% 15%
Tổng lực
75.4% 24.6%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

10/10/2025 Broń Radom 1 - 1 Mławianka Mława
31/05/2025 Broń Radom 0 - 3 Mławianka Mława
09/11/2024 Mławianka Mława 2 - 1 Broń Radom
12/04/2024 Broń Radom 0 - 0 Mławianka Mława
16/09/2023 Mławianka Mława 3 - 0 Broń Radom
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26