MC Alger
MC Alger
2 - 1
FT
Al Hilal Omdurman
Al Hilal Omdurman
📅 Thứ 7, 07/02/2026 02:00 📍 Ali La Pointe Stadium 🏆 CAF Champions League
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Al Hilal Omdurman and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: MC Alger

MC Alger
38%
Hòa
27%
Al Hilal Omdurman
34%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Al Hilal Omdurman and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

MC Alger HBHBT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 0.6/trận
Al Hilal Omdurman TTHHT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

MC Alger Al Hilal Omdurman
Phong độ
31% 69%
Tấn công
23% 77%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
33% 67%
Đối đầu
13% 88%
Tổng lực
33.4% 66.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

21/11/2025 Al Hilal Omdurman 2 - 1 MC Alger
06/01/2025 Al Hilal Omdurman 1 - 1 MC Alger
15/12/2024 MC Alger 0 - 1 Al Hilal Omdurman
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26