Myanmar
Myanmar
6 - 1
FT
Guam
Guam
📅 Thứ 7, 06/06/2026 18:30 📍 Rizal Memorial Stadium 🏆 Giao hữu Quốc tế
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Myanmar or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Normal Goal N 13'
Normal Goal N 23'
Normal Goal N 35'
41' Y Yellow Card
Normal Goal N 53'
Normal Goal N 57'
Red Card R 77'
Normal Goal N 86'
90' N Normal Goal
Chưa có thống kê trận đấu
🛡️ Myanmar (N/A)
🛡️ Guam (N/A)

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Myanmar

Myanmar
50%
Hòa
50%
Guam
0%

💡 Lời khuyên: Double chance : Myanmar or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Myanmar Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Guam B Ghi: 1.0/trận | Thủng: 5.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Myanmar Guam
Phong độ
0% 0%
Tấn công
0% 100%
Phòng thủ
100% 0%
Bàn thắng
100% 0%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
0% 0%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

02/03/2013 Myanmar 5 - 0 Guam
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26