Nkwazi
Nkwazi
2 - 1
FT
NAPSA Stars
NAPSA Stars
📅 Thứ 4, 15/04/2026 20:00 📍 Edwin Imboela Stadium 🏆 VĐQG Zambia
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or NAPSA Stars and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Nkwazi

Nkwazi
45%
Hòa
25%
NAPSA Stars
30%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or NAPSA Stars and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Nkwazi BHHTT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 0.4/trận
NAPSA Stars HBBBT Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Nkwazi NAPSA Stars
Phong độ
67% 33%
Tấn công
38% 63%
Phòng thủ
78% 22%
Bàn thắng
38% 63%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
51.3% 49%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

21/11/2025 NAPSA Stars 0 - 0 Nkwazi
18/01/2025 NAPSA Stars 1 - 1 Nkwazi
28/08/2024 Nkwazi 0 - 1 NAPSA Stars
18/05/2024 NAPSA Stars 1 - 2 Nkwazi
09/12/2023 Nkwazi 0 - 2 NAPSA Stars
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26