Nürnberg II
Nürnberg II
2 - 0
FT
Greuther Fürth II
Greuther Fürth II
📅 Thứ 2, 06/04/2026 19:00 📍 Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher 🏆 Regionalliga - Bayern
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Nürnberg II or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Nürnberg II

Nürnberg II
45%
Hòa
25%
Greuther Fürth II
30%

💡 Lời khuyên: Double chance : Nürnberg II or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Nürnberg II BBTTT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 0.8/trận
Greuther Fürth II BBHBT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Nürnberg II Greuther Fürth II
Phong độ
69% 31%
Tấn công
30% 70%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
33% 67%
Đối đầu
29% 71%
Tổng lực
49% 51%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

24/09/2025 Greuther Fürth II 1 - 2 Nürnberg II
19/04/2025 Greuther Fürth II 1 - 1 Nürnberg II
06/10/2024 Nürnberg II 0 - 2 Greuther Fürth II
30/03/2024 Nürnberg II 1 - 2 Greuther Fürth II
15/09/2023 Greuther Fürth II 2 - 0 Nürnberg II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26