Opava II
Opava II
1 - 0
FT
Jiskra Rýmařov
Jiskra Rýmařov
📅 Thứ 4, 08/10/2025 20:30 📍 Fotbalové hřiště Velké Hoštice 🏆 Hạng 4 Séc - Bảng F
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Opava II or draw and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Jiskra Rýmařov

Opava II
31%
Hòa
19%
Jiskra Rýmařov
49%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Opava II or draw and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Opava II BHBBB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 1.6/trận
Jiskra Rýmařov TBBBT Ghi: 1.6/trận | Thủng: 3.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Opava II Jiskra Rýmařov
Phong độ
14% 86%
Tấn công
27% 73%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
74% 26%
Đối đầu
80% 20%
Tổng lực
49% 51%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

25/05/2025 Opava II 2 - 4 Jiskra Rýmařov
19/10/2024 Jiskra Rýmařov 1 - 3 Opava II
23/04/2023 Opava II 5 - 0 Jiskra Rýmařov
10/09/2022 Jiskra Rýmařov 0 - 1 Opava II
15/06/2022 Opava II 3 - 0 Jiskra Rýmařov
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26