Peoria
Peoria
- - -
Chưa bắt đầu
Santafé Wanderers
Santafé Wanderers
📅 Chủ nhật, 14/06/2026 07:30 🏆 USL League Two
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Peoria or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Peoria

Peoria
51%
Hòa
22%
Santafé Wanderers
28%

💡 Lời khuyên: Double chance : Peoria or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Peoria TTHT Ghi: 2.5/trận | Thủng: 1.3/trận
Santafé Wanderers THBTH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Peoria Santafé Wanderers
Phong độ
56% 44%
Tấn công
59% 41%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
100% 0%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
54% 46%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

04/06/2026 Santafé Wanderers 0 - 1 Peoria
29/06/2025 Peoria 6 - 0 Santafé Wanderers
25/05/2025 Santafé Wanderers 0 - 2 Peoria
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26