Písek
Písek
2 - 0
FT
Bohemians 1905 II
Bohemians 1905 II
📅 Thứ 7, 22/11/2025 00:00 📍 Sports facility Pisek 🏆 Hạng 3 Séc - CFL A
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Bohemians 1905 II and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Písek

Písek
39%
Hòa
27%
Bohemians 1905 II
34%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Bohemians 1905 II and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Písek BTBTH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.8/trận
Bohemians 1905 II TBBBT Ghi: 1.8/trận | Thủng: 2.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Písek Bohemians 1905 II
Phong độ
54% 46%
Tấn công
44% 56%
Phòng thủ
57% 43%
Bàn thắng
21% 79%
Đối đầu
0% 100%
Tổng lực
50.2% 49.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

16/05/2025 Písek 0 - 3 Bohemians 1905 II
06/10/2024 Bohemians 1905 II 2 - 0 Písek
12/04/2024 Písek 0 - 1 Bohemians 1905 II
17/09/2023 Bohemians 1905 II 4 - 2 Písek
31/03/2023 Písek 2 - 5 Bohemians 1905 II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26