Progresul Spartac
Progresul Spartac
0 - 1
FT
Alexandria
Alexandria
📅 Thứ 3, 23/09/2025 21:00 📍 Stadionul Progresul Spartac 🏆 Liga III Romania - Bảng 5
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Progresul Spartac or draw and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Progresul Spartac

Progresul Spartac
37%
Hòa
26%
Alexandria
37%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Progresul Spartac or draw and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Progresul Spartac TBBB Ghi: 1.3/trận | Thủng: 2.0/trận
Alexandria HHBT Ghi: 1.5/trận | Thủng: 1.5/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Progresul Spartac Alexandria
Phong độ
38% 63%
Tấn công
45% 55%
Phòng thủ
43% 57%
Bàn thắng
67% 33%
Đối đầu
71% 29%
Tổng lực
52% 48.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

09/05/2025 Alexandria 0 - 2 Progresul Spartac
18/04/2025 Progresul Spartac 3 - 1 Alexandria
29/03/2025 Alexandria 1 - 1 Progresul Spartac
23/11/2024 Progresul Spartac 1 - 0 Alexandria
21/09/2024 Alexandria 2 - 1 Progresul Spartac
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26