Reims
Reims
4 - 1
FT
Clermont Foot
Clermont Foot
📅 Thứ 4, 24/09/2025 01:30 📍 Stade Auguste-Delaune 🏆 Ligue 2 Pháp
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Clermont Foot and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Reims

Reims
48%
Hòa
23%
Clermont Foot
29%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Clermont Foot and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Reims TBTHB Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.2/trận
Clermont Foot HTHBT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 0.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Reims Clermont Foot
Phong độ
47% 53%
Tấn công
56% 44%
Phòng thủ
33% 67%
Bàn thắng
36% 64%
Đối đầu
29% 71%
Tổng lực
40.2% 59.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

28/04/2024 Clermont Foot 4 - 1 Reims
20/08/2023 Reims 2 - 0 Clermont Foot
30/04/2023 Clermont Foot 1 - 0 Reims
14/08/2022 Reims 2 - 4 Clermont Foot
09/01/2022 Clermont Foot 0 - 0 Reims
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26