Sharjah FC
Sharjah FC
1 - 4
FT
Baniyas SC
Baniyas SC
📅 Thứ 6, 21/11/2025 22:30 📍 Sharjah Stadium 🏆 VĐQG United-Arab-Emirates
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Sharjah FC or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Sharjah FC

Sharjah FC
78%
Hòa
9%
Baniyas SC
12%

💡 Lời khuyên: Double chance : Sharjah FC or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Sharjah FC HBBTB Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.4/trận
Baniyas SC BBBBH Ghi: 0.4/trận | Thủng: 2.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Sharjah FC Baniyas SC
Phong độ
80% 20%
Tấn công
71% 29%
Phòng thủ
63% 37%
Bàn thắng
74% 26%
Đối đầu
80% 20%
Tổng lực
73.6% 26.4%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

01/05/2025 Sharjah FC 1 - 2 Baniyas SC
27/01/2025 Baniyas SC 0 - 1 Sharjah FC
31/10/2024 Baniyas SC 1 - 4 Sharjah FC
11/05/2024 Baniyas SC 2 - 3 Sharjah FC
28/10/2023 Sharjah FC 5 - 0 Baniyas SC
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26