Slovan Bratislava II
Slovan Bratislava II
4 - 2
FT
Žilina II
Žilina II
📅 Chủ nhật, 26/04/2026 15:30 📍 Pasienky 🏆 2. liga
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Slovan Bratislava II or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Slovan Bratislava II

Slovan Bratislava II
69%
Hòa
13%
Žilina II
18%

💡 Lời khuyên: Double chance : Slovan Bratislava II or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Slovan Bratislava II THTHT Ghi: 2.2/trận | Thủng: 1.0/trận
Žilina II BBBBH Ghi: 1.0/trận | Thủng: 2.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Slovan Bratislava II Žilina II
Phong độ
92% 8%
Tấn công
69% 31%
Phòng thủ
74% 26%
Bàn thắng
65% 35%
Đối đầu
80% 20%
Tổng lực
73.5% 26.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

10/10/2025 Žilina II 0 - 1 Slovan Bratislava II
09/03/2025 Slovan Bratislava II 3 - 2 Žilina II
11/08/2024 Žilina II 2 - 1 Slovan Bratislava II
14/04/2024 Slovan Bratislava II 5 - 2 Žilina II
24/09/2023 Žilina II 1 - 3 Slovan Bratislava II
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26