Spartak Myjava W
Spartak Myjava W
7 - 3
FT
Petržalka W
Petržalka W
📅 Thứ 3, 23/09/2025 23:00 📍 Futbalový štadión Spartak Myjava 🏆 I Liga - Women
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Spartak Myjava W or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Spartak Myjava W

Spartak Myjava W
58%
Hòa
18%
Petržalka W
24%

💡 Lời khuyên: Double chance : Spartak Myjava W or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Spartak Myjava W TTTTT Ghi: 2.8/trận | Thủng: 0.2/trận
Petržalka W TBTTT Ghi: 2.2/trận | Thủng: 1.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Spartak Myjava W Petržalka W
Phong độ
56% 44%
Tấn công
56% 44%
Phòng thủ
86% 14%
Bàn thắng
94% 6%
Đối đầu
93% 7%
Tổng lực
78% 22%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

17/11/2024 Spartak Myjava W 11 - 0 Petržalka W
24/09/2024 Petržalka W 0 - 5 Spartak Myjava W
11/11/2023 Petržalka W 1 - 1 Spartak Myjava W
26/08/2023 Spartak Myjava W 5 - 1 Petržalka W
20/02/2023 Petržalka W 0 - 8 Spartak Myjava W
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26