Sport Recife
Sport Recife
1 - 1
FT
Athletic Club
Athletic Club
📅 Thứ 5, 11/06/2026 07:00 📍 Ilha do Retiro 🏆 Brasileirão Serie B Brazil
🔥 Quan tâm trận này?

Mở tab AI Dự đoán để xem nhận định khi có dữ liệu cho trận này.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Edson Lucas E 46'
Madson M 46'
57' D D. Vera
57' M Max
Augusto A 60'
66' I Ian Luccas
68' D Diogo Batista
de Pena Carlos d 73'
73' B Bruninho
75' J Jhonatan Luiz
Biel Fonseca B 79'
83' G G. Cabezas
83' I Ian Luccas
Chrystian Barletta C 86'
Pedro Martins P 86'
5
Sút trúng đích
3
6
Sút trượt
5
18
Tổng số cú sút
8
7
Cú sút bị chặn
0
14
Sút trong vòng cấm
7
4
Sút ngoài vòng cấm
1
4
Phạm lỗi
13
8
Phạt góc
2
1
Việt vị
3
67%
Kiểm soát bóng
33%
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Cứu thua
3
565
Tổng đường chuyền
278
500
Chuyền chính xác
223
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
1.70
Bàn thắng kỳ vọng
0.86
0.43
goals_prevented
0.43
Chưa có AI dự đoán cho trận này.
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26