SSVg Velbert
SSVg Velbert
1 - 2
FT
FC Bocholt
FC Bocholt
📅 Thứ 6, 26/09/2025 00:30 📍 IMS Arena 🏆 Regionalliga - West
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or FC Bocholt.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: FC Bocholt

SSVg Velbert
20%
Hòa
11%
FC Bocholt
69%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or FC Bocholt

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

SSVg Velbert HBBHB Ghi: 0.2/trận | Thủng: 2.0/trận
FC Bocholt HHBHT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

SSVg Velbert FC Bocholt
Phong độ
25% 75%
Tấn công
14% 86%
Phòng thủ
33% 67%
Bàn thắng
33% 67%
Đối đầu
25% 75%
Tổng lực
24% 76%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

02/03/2024 FC Bocholt 4 - 1 SSVg Velbert
16/09/2023 SSVg Velbert 1 - 1 FC Bocholt
19/01/2023 SSVg Velbert - - - FC Bocholt
11/06/2022 SSVg Velbert 2 - 4 FC Bocholt
19/09/2021 FC Bocholt 1 - 1 SSVg Velbert
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26