West Texas
West Texas
- - -
Chưa bắt đầu
McKinney Chupacabras
McKinney Chupacabras
📅 Chủ nhật, 14/06/2026 07:30 🏆 USL League Two
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or McKinney Chupacabras and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: McKinney Chupacabras

West Texas
31%
Hòa
20%
McKinney Chupacabras
49%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or McKinney Chupacabras and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

West Texas BHT Ghi: 0.7/trận | Thủng: 0.7/trận
McKinney Chupacabras TTTT Ghi: 1.5/trận | Thủng: 0.5/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

West Texas McKinney Chupacabras
Phong độ
25% 75%
Tấn công
25% 75%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
0% 0%
Đối đầu
0% 0%
Tổng lực
36.8% 63.3%
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26