Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
1 - 0
FT
Bình Phước
Bình Phước
📅 Thứ 7, 06/06/2026 16:00 🏆 V-League 2 Việt Nam
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Bình Phước.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Bình Phước

Xuan Thien Phu Tho
29%
Hòa
17%
Bình Phước
54%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Bình Phước

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Xuan Thien Phu Tho HTTBH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.2/trận
Bình Phước TBTTT Ghi: 2.8/trận | Thủng: 0.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Xuan Thien Phu Tho Bình Phước
Phong độ
40% 60%
Tấn công
33% 67%
Phòng thủ
25% 75%
Bàn thắng
20% 80%
Đối đầu
0% 100%
Tổng lực
28.8% 71.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

02/10/2025 Bình Phước 4 - 1 Xuan Thien Phu Tho
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Paris Saint Germain
34 +45 76
2 Lens
34 +31 70
3 Lille
34 +15 61
4 Lyon
34 +13 60
5 Marseille
34 +18 59
6 Rennes
34 +9 59
7 Monaco
34 +6 54
8 Strasbourg
34 +11 53
9 Lorient
34 -3 45
10 Toulouse
33 +1 44
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26