Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Lyon (W) | 14 | 13 | 1 | 0 | 51 | 5 | 46 |
T T T T H T
|
|
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 14 | 9 | 3 | 2 | 34 | 14 | 20 |
T H H T T B
|
|
| 3 | Nantes (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 27 | 25 | 2 |
T T B T T H
|
|
| 4 | Paris FC (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 9 | 15 |
T H H B H T
|
|
| 5 | Fleury 91 (W) | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 |
T H B H H T
|
|
| 6 | Strasbourg W | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 19 | -5 |
B H T T T B
|
|
| 7 | Dijon W | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 20 | -7 |
B H T B H T
|
|
| 8 | Marseille (W) | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 27 | -12 |
B B T B H B
|
|
| 9 | Lens (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 32 | -17 |
T H T B B H
|
|
| 10 | Le Havre (W) | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 29 | -18 |
B B B H B H
|
|
| 11 | RC Saint Etienne (W) | 14 | 2 | 3 | 9 | 8 | 22 | -14 |
B H B T B H
|
|
| 12 | Montpellier (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 18 | 30 | -12 |
B H B B H B
|
BXH BD VĐQG Pháp nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Pháp nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Pháp nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Pháp nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 01/02/2026
Paris Saint Germain Nữ 0-1 Lyon Nữ
Ngày 31/01/2026
Fleury 91 Nữ 1-0 Montpellier Nữ
RC Saint Etienne Nữ 1-1 Le Havre Nữ
Ngày 18/01/2026
Le Havre Nữ 0-4 Paris Saint Germain Nữ
Ngày 17/01/2026
# CLB T +/- Đ
1 Lyon (W) 14 46 40
2 Paris Saint Germain (W) 14 20 30
3 Nantes (W) 14 2 28
4 Paris FC (W) 14 15 27
5 Fleury 91 (W) 14 2 22
6 Strasbourg W 14 -5 19
7 Dijon W 14 -7 19
8 Marseille (W) 14 -12 12
9 Lens (W) 14 -17 10
10 Le Havre (W) 14 -18 10
11 RC Saint Etienne (W) 14 -14 9
12 Montpellier (W) 14 -12 8
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621