| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| 22/03 03:00 | 18 | Fleury 91 Nữ | 0-2 | Lyon Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/03/2026 | ||||||
| 21/03 21:00 | 18 | RC Saint Etienne Nữ | 0-3 | Paris FC Nữ | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 01:00 | 17 | Nantes Nữ | 2-0 | Fleury 91 Nữ | (1-0) | |
| 12/03 01:00 | 17 | Lens Nữ | 2-1 | Montpellier Nữ | (2-1) | |
| 12/03 01:00 | 17 | Dijon w | 2-0 | RC Saint Etienne Nữ | (1-0) | |
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 22:15 | 17 | Paris Saint Germain Nữ | 2-1 | Marseille Nữ | (0-0) | |
| 11/03 22:15 | 17 | Paris FC Nữ | 3-0 | Strasbourg W | (2-0) | |
| 11/03 01:00 | 17 | Lyon Nữ | 3-0 | Le Havre Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 21:00 | 16 | Le Havre Nữ | 0-4 | Paris FC Nữ | (0-1) | |
| 22/02 03:00 | 16 | Marseille Nữ | 2-6 | Lyon Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 21/02/2026 | ||||||
| 21/02 23:00 | 16 | Fleury 91 Nữ | 0-0 | Dijon w | (0-0) | |
| 21/02 23:00 | 16 | Nantes Nữ | 2-2 | Montpellier Nữ | (2-0) | |
| 21/02 21:00 | 16 | RC Saint Etienne Nữ | 0-2 | Strasbourg W | (0-0) | |
| 21/02 03:00 | 16 | Paris Saint Germain Nữ | 3-0 | Lens Nữ | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/02/2026 | ||||||
| 08/02 21:15 | 15 | Strasbourg W | 2-4 | Marseille Nữ | (1-3) | |
| 08/02 21:00 | 15 | Lyon Nữ | 4-0 | RC Saint Etienne Nữ | (1-0) | |
| 08/02 03:05 | 15 | Paris FC Nữ | 0-3 | Paris Saint Germain Nữ | (0-3) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/02/2026 | ||||||
| 07/02 23:00 | 15 | Montpellier Nữ | 1-2 | Le Havre Nữ | (0-2) | |
| 07/02 23:00 | 15 | Dijon w | 1-1 | Nantes Nữ | (0-0) | |
| 07/02 20:00 | 15 | Lens Nữ | 0-2 | Fleury 91 Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 21:00 | 14 | Paris Saint Germain Nữ | 0-1 | Lyon Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 23:00 | 14 | Nantes Nữ | 2-2 | Lens Nữ | (2-1) | |
| 31/01 23:00 | 14 | Fleury 91 Nữ | 1-0 | Montpellier Nữ | (1-0) | |
| 31/01 23:00 | 14 | Strasbourg W | 0-3 | Dijon w | (0-1) | |
| 31/01 21:00 | 14 | RC Saint Etienne Nữ | 1-1 | Le Havre Nữ | (0-0) | |
| 31/01 03:00 | 14 | Marseille Nữ | 0-3 | Paris FC Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/01/2026 | ||||||
| 18/01 19:00 | 13 | Paris FC Nữ | 0-0 | Lyon Nữ | (0-0) | |
| 18/01 03:00 | 13 | Le Havre Nữ | 0-4 | Paris Saint Germain Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 23:00 | 13 | Fleury 91 Nữ | 1-1 | Marseille Nữ | (1-0) | |
| 17/01 23:00 | 13 | Montpellier Nữ | 1-1 | Dijon w | (0-0) | |
| 17/01 21:00 | 13 | RC Saint Etienne Nữ | 0-1 | Nantes Nữ | (0-1) | |
| 17/01 20:00 | 13 | Lens Nữ | 0-1 | Strasbourg W | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 15/01/2026 | ||||||
| 15/01 03:00 | 12 | Paris FC Nữ | 1-2 | Nantes Nữ | (1-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Lyon Nữ | 1-0 | Lens Nữ | (1-0) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Dijon w | 0-4 | Paris Saint Germain Nữ | (0-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Marseille Nữ | 0-1 | RC Saint Etienne Nữ | (0-0) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Strasbourg W | 2-1 | Montpellier Nữ | (1-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Le Havre Nữ | 1-1 | Fleury 91 Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 03:00 | 11 | Nantes Nữ | 0-1 | Strasbourg W | (0-1) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Paris Saint Germain Nữ | 0-0 | Paris FC Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Pháp nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Pháp nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Pháp nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Pháp
Ligue 1 Cúp Quốc Gia Pháp Hạng 2 Pháp Hạng 3 Pháp VĐQG Pháp nữ Nghiệp dư pháp VĐQG Pháp U19 (Nhóm A) Hạng 5 PhápNgày 22/03/2026
Ngày 21/03/2026
RC Saint Etienne Nữ 0-3 Paris FC Nữ
Ngày 12/03/2026
Dijon w 2-0 RC Saint Etienne Nữ
Ngày 11/03/2026
Paris Saint Germain Nữ 2-1 Marseille Nữ
Ngày 22/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Lyon (W) 18 59 52
2 Paris Saint Germain (W) 17 27 39
3 Paris FC (W) 18 22 36
4 Nantes (W) 17 4 33
5 Fleury 91 (W) 18 0 26
6 Dijon W 17 -5 24
7 Strasbourg W 17 -8 22
8 Marseille (W) 17 -15 15
9 Lens (W) 17 -21 13
10 Le Havre (W) 17 -24 13
11 Montpellier (W) 17 -14 9
12 RC Saint Etienne (W) 18 -25 9
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621