Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/02/2026 | ||||||
| 01/02 21:00 | 14 | Paris Saint Germain Nữ | 0-1 | Lyon Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 31/01/2026 | ||||||
| 31/01 23:00 | 14 | Fleury 91 Nữ | 1-0 | Montpellier Nữ | (1-0) | |
| 31/01 23:00 | 14 | Nantes Nữ | 2-2 | Lens Nữ | (2-1) | |
| 31/01 23:00 | 14 | Strasbourg W | 0-3 | Dijon w | (0-1) | |
| 31/01 21:00 | 14 | RC Saint Etienne Nữ | 1-1 | Le Havre Nữ | (0-0) | |
| 31/01 03:00 | 14 | Marseille Nữ | 0-3 | Paris FC Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/01/2026 | ||||||
| 18/01 19:00 | 13 | Paris FC Nữ | 0-0 | Lyon Nữ | (0-0) | |
| 18/01 03:00 | 13 | Le Havre Nữ | 0-4 | Paris Saint Germain Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/01/2026 | ||||||
| 17/01 23:00 | 13 | Fleury 91 Nữ | 1-1 | Marseille Nữ | (1-0) | |
| 17/01 23:00 | 13 | Montpellier Nữ | 1-1 | Dijon w | (0-0) | |
| 17/01 21:00 | 13 | RC Saint Etienne Nữ | 0-1 | Nantes Nữ | (0-1) | |
| 17/01 20:00 | 13 | Lens Nữ | 0-1 | Strasbourg W | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 15/01/2026 | ||||||
| 15/01 03:00 | 12 | Paris FC Nữ | 1-2 | Nantes Nữ | (1-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Dijon w | 0-4 | Paris Saint Germain Nữ | (0-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Lyon Nữ | 1-0 | Lens Nữ | (1-0) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Le Havre Nữ | 1-1 | Fleury 91 Nữ | (0-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Strasbourg W | 2-1 | Montpellier Nữ | (1-1) | |
| 15/01 01:00 | 12 | Marseille Nữ | 0-1 | RC Saint Etienne Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 21/12/2025 | ||||||
| 21/12 03:00 | 11 | RC Saint Etienne Nữ | 0-1 | Dijon w | (0-0) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Lyon Nữ | 3-0 | Fleury 91 Nữ | (1-0) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Paris Saint Germain Nữ | 0-0 | Paris FC Nữ | (0-0) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Nantes Nữ | 0-1 | Strasbourg W | (0-1) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Lens Nữ | 2-1 | Le Havre Nữ | (0-0) | |
| 21/12 03:00 | 11 | Montpellier Nữ | 0-3 | Marseille Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 14/12/2025 | ||||||
| 14/12 19:00 | 10 | Nantes Nữ | 3-0 | Marseille Nữ | (3-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 13/12/2025 | ||||||
| 13/12 23:00 | 10 | Fleury 91 Nữ | 0-0 | RC Saint Etienne Nữ | (0-0) | |
| 13/12 23:00 | 10 | Le Havre Nữ | 0-7 | Lyon Nữ | (0-2) | |
| 13/12 23:00 | 10 | Dijon w | 1-1 | Lens Nữ | (0-0) | |
| 13/12 23:00 | 10 | Strasbourg W | 0-0 | Paris FC Nữ | (0-0) | |
| 13/12 03:00 | 10 | Paris Saint Germain Nữ | 2-2 | Montpellier Nữ | (1-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 06/12/2025 | ||||||
| 06/12 23:00 | 9 | Paris FC Nữ | 3-0 | Le Havre Nữ | (1-0) | |
| 06/12 23:00 | 9 | Dijon w | 0-3 | Lyon Nữ | (0-2) | |
| 06/12 23:00 | 9 | Montpellier Nữ | 1-2 | Nantes Nữ | (1-1) | |
| 06/12 23:00 | 9 | Strasbourg W | 0-3 | Fleury 91 Nữ | (0-0) | |
| 06/12 03:00 | 9 | Lens Nữ | 1-0 | RC Saint Etienne Nữ | (1-0) | |
| 06/12 01:00 | 9 | Marseille Nữ | 1-5 | Paris Saint Germain Nữ | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 21:00 | 8 | RC Saint Etienne Nữ | 1-4 | Paris Saint Germain Nữ | (0-2) | |
| 23/11 03:00 | 8 | Lyon Nữ | 5-0 | Strasbourg W | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 22/11/2025 | ||||||
| 22/11 23:00 | 8 | Le Havre Nữ | 0-1 | Dijon w | (0-1) | |
| 22/11 23:00 | 8 | Paris FC Nữ | 2-1 | Montpellier Nữ | (1-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Pháp nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Pháp nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Pháp nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Pháp nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Pháp
Ligue 1 Cúp Quốc Gia Pháp Hạng 2 Pháp Hạng 3 Pháp VĐQG Pháp nữ Nghiệp dư pháp VĐQG Pháp U19 (Nhóm A) Hạng 5 PhápNgày 01/02/2026
Paris Saint Germain Nữ 0-1 Lyon Nữ
Ngày 31/01/2026
Fleury 91 Nữ 1-0 Montpellier Nữ
RC Saint Etienne Nữ 1-1 Le Havre Nữ
Ngày 18/01/2026
Le Havre Nữ 0-4 Paris Saint Germain Nữ
Ngày 17/01/2026
# CLB T +/- Đ
1 Lyon (W) 14 46 40
2 Paris Saint Germain (W) 14 20 30
3 Nantes (W) 14 2 28
4 Paris FC (W) 14 15 27
5 Fleury 91 (W) 14 2 22
6 Strasbourg W 14 -5 19
7 Dijon W 14 -7 19
8 Marseille (W) 14 -12 12
9 Lens (W) 14 -17 10
10 Le Havre (W) 14 -18 10
11 RC Saint Etienne (W) 14 -14 9
12 Montpellier (W) 14 -12 8
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621