Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 36 | 21 | 8 | 7 | 62 | 30 | 32 |
T T B T T B
|
|
| 2 | Spaeri FC | 36 | 17 | 13 | 6 | 54 | 34 | 20 |
H H T B B T
|
|
| 3 | Fc Meshakhte Tkibuli | 36 | 13 | 13 | 10 | 34 | 25 | 9 |
B T B H T T
|
|
| 4 | Merani Martvili | 36 | 13 | 11 | 12 | 41 | 55 | -14 |
H H B H T T
|
|
| 5 | FC Sioni Bolnisi | 36 | 12 | 12 | 12 | 50 | 44 | 6 |
B H T T T T
|
|
| 6 | Samtredia | 36 | 11 | 13 | 12 | 44 | 42 | 2 |
B H T T B B
|
|
| 7 | Lokomotiv Tbilisi | 36 | 11 | 12 | 13 | 54 | 55 | -1 |
T B B B T T
|
|
| 8 | Sabutaroti billisse B | 36 | 10 | 12 | 14 | 40 | 44 | -4 |
B H T T B B
|
|
| 9 | FC Gonio | 36 | 9 | 10 | 17 | 42 | 57 | -15 |
T B T B B B
|
|
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 36 | 6 | 10 | 20 | 41 | 76 | -35 |
T H B B B B
|
BXH BD VĐQG Georgia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Georgia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Georgia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Georgia
VĐQG GeorgiaNgày 15/12/2025
Lokomotiv Tbilisi 0-1 Aragvi Dusheti
Odishi 1919 2-1 Sabutaroti billisse B
Ngày 11/12/2025
Sabutaroti billisse B 2-2 Odishi 1919
Aragvi Dusheti 2-3 Lokomotiv Tbilisi
Ngày 06/12/2025
FC Metalurgi Rustavi 1-2 Fc Meshakhte Tkibuli
Sabutaroti billisse B 1-2 Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi 5-1 Dinamo Tbilisi II
Ngày 29/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 FC Metalurgi Rustavi 36 32 71
2 Spaeri FC 36 20 64
3 Fc Meshakhte Tkibuli 36 9 52
4 Merani Martvili 36 -14 50
5 FC Sioni Bolnisi 36 6 48
6 Samtredia 36 2 46
7 Lokomotiv Tbilisi 36 -1 45
8 Sabutaroti billisse B 36 -4 42
9 FC Gonio 36 -15 37
10 Dinamo Tbilisi II 36 -35 28
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621