Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 1
BXH VĐQG Georgia 2026 vòng 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 36 24 8 4 60 24 36 80
T T T T T T
2 Dila Gori 36 25 3 8 63 35 28 78
T T T T T H
3 Torpedo Kutaisi 36 18 9 9 63 41 22 63
B T T T H T
4 Dinamo Tbilisi 36 15 12 9 51 34 17 57
T T B B H H
5 Gagra Tbilisi 36 12 7 17 44 55 -11 43
H B T T B B
6 Dinamo Batumi 36 11 10 15 40 59 -19 43
B B B T B T
7 Samgurali Tskh 36 12 6 18 54 53 1 42
H B B B T B
8 FC Telavi 36 9 9 18 36 59 -23 36
B B H B T T
9 Gareji Sagarejo 36 7 13 16 41 54 -13 34
T B H B B B
10 FC Kolkheti Poti 36 5 7 24 33 71 -38 22
B T B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 15/12/2025 22:00

BXH BD VĐQG Georgia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Georgia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Georgia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Bỉ 0 1730

9  Đức 0 1724

10  Croatia 0 1716

107  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621