| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | ES Hamam-Sousse | 19 | 12 | 3 | 4 | 30 | 14 | 16 |
T T T H T T
|
|
| 2 | US Tataouine | 19 | 11 | 5 | 3 | 27 | 12 | 15 |
T T H B T T
|
|
| 3 | CS.Hammam-Lif | 19 | 11 | 4 | 4 | 28 | 10 | 18 |
B T H T T B
|
|
| 4 | Sfax Railways | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 19 | 6 |
H T H T T T
|
|
| 5 | Sporting Ben Arous | 19 | 6 | 9 | 4 | 21 | 14 | 7 |
H B H H T H
|
|
| 6 | Croissant Msaken | 19 | 6 | 8 | 5 | 19 | 19 | 0 |
H B H B B T
|
|
| 7 | BS Bouhajla | 19 | 6 | 7 | 6 | 16 | 16 | 0 |
B T H H B B
|
|
| 8 | E. M. Mahdia | 19 | 6 | 6 | 7 | 16 | 19 | -3 |
T B H H T B
|
|
| 9 | AS Megrine | 19 | 6 | 4 | 9 | 19 | 27 | -8 |
H B B T B B
|
|
| 10 | Chebba | 19 | 4 | 8 | 7 | 19 | 28 | -9 |
H T B B B T
|
|
| 11 | Oceano Kerkennah | 19 | 4 | 7 | 8 | 15 | 23 | -8 |
H B T T B B
|
|
| 12 | AS Agareb | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 | 29 | -12 |
B B T T H T
|
|
| 13 | Bouselem | 19 | 4 | 5 | 10 | 12 | 24 | -12 |
B T B B B H
|
|
| 14 | Stade Africain Menzel Bourguib | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 | 24 | -10 |
T B H B H B
|
BXH BD Hạng 2 Tuynidi vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Tuynidi hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Tuynidi mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Tuynidi mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Tuynidi trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Tuynidi hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621