Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 16 | 14 | 1 | 1 | 48 | 12 | 36 |
H T T T T T
|
|
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 16 | 12 | 3 | 1 | 68 | 15 | 53 |
T T B H T T
|
|
| 3 | Maccabi Hadera (W) | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 25 | 2 |
H H T T B T
|
|
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 27 | -5 |
H B H T H B
|
|
| 5 | Maccabi Holon FC (W) | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 26 | -1 |
H B B H T H
|
|
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 26 | -7 |
B T T B B H
|
|
| 7 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 16 | 1 | 4 | 11 | 10 | 52 | -42 |
H H B B H B
|
|
| 8 | Ashdod Panthers (W) | 16 | 0 | 5 | 11 | 14 | 50 | -36 |
H H B B B B
|
BXH BD Nữ Israel vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Nữ Israel hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Nữ Israel trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Nữ Israel hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 29/01/2026
AS Tel Aviv University Nữ 0-1 Hapoel Jerusalem Nữ
Hapoel Raanana Nữ 0-0 Maccabi Holon FC Nữ
Ironi Ramat Hasharon Nữ 0-6 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Ashdod Panthers (W) 1-3 Maccabi Hadera Nữ
Ngày 23/01/2026
Hapoel Jerusalem Nữ 1-0 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Hadera Nữ 0-4 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 3-1 Ashdod Panthers (W)
AS Tel Aviv University Nữ 0-0 Ironi Ramat Hasharon Nữ
Ngày 15/01/2026
# CLB T +/- Đ
1 Hapoel Jerusalem (W) 16 36 43
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 16 53 39
3 Maccabi Hadera (W) 15 2 22
4 AS Tel Aviv University (W) 16 -5 21
5 Maccabi Holon FC (W) 16 -1 20
6 Hapoel Raanana (W) 15 -7 16
7 Ironi Ramat Hasharon (W) 16 -42 7
8 Ashdod Panthers (W) 16 -36 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621