| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 20 | 17 | 2 | 1 | 63 | 12 | 51 |
T T T T T H
|
|
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 20 | 14 | 5 | 1 | 83 | 17 | 66 |
T T T T H H
|
|
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 36 | -5 |
H B B T H T
|
|
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 34 | 1 |
T H T B T H
|
|
| 5 | Maccabi Hadera (W) | 19 | 7 | 5 | 7 | 34 | 36 | -2 |
B T T B B H
|
|
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 33 | -10 |
B H B B H T
|
|
| 7 | Ashdod Panthers (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 16 | 63 | -47 |
B B B T H B
|
|
| 8 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 20 | 1 | 4 | 15 | 15 | 69 | -54 |
H B B B B B
|
BXH BD Nữ Israel vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Nữ Israel hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Nữ Israel mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Nữ Israel trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Nữ Israel hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 19/02/2026
Ironi Ramat Hasharon Nữ 1-4 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 2-2 Maccabi Hadera Nữ
AS Tel Aviv University Nữ 3-0 Ashdod Panthers (W)
Hapoel Jerusalem Nữ 0-0 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Ngày 12/02/2026
Maccabi Hadera Nữ 0-5 Hapoel Jerusalem Nữ
Ashdod Panthers (W) 0-0 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 4-3 Ironi Ramat Hasharon Nữ
Maccabi Kiryat Gat Nữ 2-2 AS Tel Aviv University Nữ
Ngày 08/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Hapoel Jerusalem (W) 20 51 53
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 20 66 47
3 AS Tel Aviv University (W) 20 -5 28
4 Maccabi Holon FC (W) 20 1 27
5 Maccabi Hadera (W) 19 -2 26
6 Hapoel Raanana (W) 19 -10 20
7 Ashdod Panthers (W) 20 -47 9
8 Ironi Ramat Hasharon (W) 20 -54 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621