| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ năm, Ngày 25/02/2021 | |||||||
| 25/02 00:45 | Ironi Ramat Hasharon (w) | ?-? | Maccabi Kiryat Gat (w) | 2 | |||
| Thứ sáu, Ngày 19/03/2021 | |||||||
| 19/03 18:30 | Bnot Netanya (w) | ?-? | Maccabi Hadera (w) | 11 | |||
| Thứ năm, Ngày 25/03/2021 | |||||||
| 25/03 19:00 | Hapoel Beer Sheva (w) | ?-? | Ironi Ramat Hasharon (w) | 12 | |||
| Thứ sáu, Ngày 31/12/2021 | |||||||
| 31/12 02:00 | Maccabi Emekheifer (w) | ?-? | Hapoel Raanana (w) | 11 | |||
| Thứ năm, Ngày 19/01/2023 | |||||||
| 19/01 19:45 | Maccabi Hadera (w) | ?-? | Hapoel Petah Tikva (w) | ||||
| Chủ nhật, Ngày 29/01/2023 | |||||||
| 29/01 18:00 | Maccabi Kiryat Gat (w) | ?-? | Hapoel Jerusalem (W) | 14 | |||
LTD bóng đá Nữ Israel hôm nay, lịch bóng đá Nữ Israel trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - 90phut dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Nữ Israel hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Nữ Israel hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Nữ Israel trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang 90 Phút TV ⭐️ 90phut - 90PhutTV, 90PHUT TV trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Nữ Israel chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Ngày 19/02/2026
Ironi Ramat Hasharon Nữ 1-4 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 2-2 Maccabi Hadera Nữ
AS Tel Aviv University Nữ 3-0 Ashdod Panthers (W)
Hapoel Jerusalem Nữ 0-0 Maccabi Kiryat Gat Nữ
Ngày 12/02/2026
Maccabi Hadera Nữ 0-5 Hapoel Jerusalem Nữ
Ashdod Panthers (W) 0-0 Hapoel Raanana Nữ
Maccabi Holon FC Nữ 4-3 Ironi Ramat Hasharon Nữ
Maccabi Kiryat Gat Nữ 2-2 AS Tel Aviv University Nữ
Ngày 08/02/2026
# CLB T +/- Đ
1 Hapoel Jerusalem (W) 20 51 53
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 20 66 47
3 AS Tel Aviv University (W) 20 -5 28
4 Maccabi Holon FC (W) 20 1 27
5 Maccabi Hadera (W) 19 -2 26
6 Hapoel Raanana (W) 19 -10 20
7 Ashdod Panthers (W) 20 -47 9
8 Ironi Ramat Hasharon (W) 20 -54 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621