| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Porto U19 | 7 | 5 | 2 | 0 | 24 | 8 | 16 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Benfica U19 | 7 | 4 | 3 | 0 | 18 | 7 | 11 |
T H H T T T
|
|
| 3 | Rio Ave U19 | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
B H T B T T
|
|
| 4 | Sporting Lisbon U19 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 |
T T T B B B
|
|
| 5 | FC Famalicao U19 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 |
T B H T B B
|
|
| 6 | Santa Clara U19 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
H B H T H B
|
|
| 7 | Uniao Leiria U19 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 |
T B B B B
|
|
| 8 | Gil Vicente U19 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 10 | -7 |
B B B B B H
|
BXH BD Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 VĐQG Bồ Đào Nha U23Ngày 15/03/2026
Vitoria SC Guimaraes U19 1-1 Moreirense U19
Ngày 14/03/2026
SC Uniao Torreense U19 4-1 Belenenses U19
Academico Viseu U19 0-0 Alverca U19
Chaves U19 3-2 Pacos Ferreira U19
Benfica U19 4-0 FC Famalicao U19
Rio Ave U19 2-1 Santa Clara U19
Ngày 13/03/2026
FC Porto U19 6-0 Sporting Lisbon U19
Ngày 07/03/2026
Ngày 21/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621