Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Academico Viseu U23 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 |
T T B B T
|
|
| 2 | Torreense U23 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 |
B T T B T
|
|
| 3 | Braga U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 |
T T H
|
|
| 4 | Benfica U23 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 |
B T B T
|
|
| 5 | Famalicao U23 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
H T
|
|
| 6 | Leixoes U23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 |
H B T B
|
|
| 7 | Santa Clara U23 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 |
B B T B
|
|
| 8 | Sporting Lisbon Sad U23 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 |
B H B
|
BXH BD VĐQG Bồ Đào Nha U23 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 VĐQG Bồ Đào Nha U23Ngày 03/02/2026
Vizela U23 2-1 Portimonense U23
Gil Vicente U23 1-1 Estrela FC U23
Academico Viseu U23 1-0 Santa Clara U23
Ngày 31/01/2026
Sporting Lisbon Sad U23 1-2 Torreense U23
Ngày 29/01/2026
Ngày 28/01/2026
Estrela FC U23 2-1 Farense U23
Ngày 27/01/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621