| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Academico Viseu U23 | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Torreense U23 | 9 | 6 | 0 | 3 | 11 | 7 | 4 |
B T T B T T
|
|
| 3 | Braga U23 | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 16 | 0 |
B B B T T T
|
|
| 4 | Famalicao U23 | 7 | 4 | 3 | 0 | 20 | 12 | 8 |
T H T T H T
|
|
| 5 | Benfica U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 17 | 21 | -4 |
T T B B B B
|
|
| 6 | Santa Clara U23 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | -1 |
H T T H B B
|
|
| 7 | Leixoes U23 | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 |
H B H T B B
|
|
| 8 | Sporting Lisbon Sad U23 | 8 | 0 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 |
B H B B B B
|
BXH BD VĐQG Bồ Đào Nha U23 vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U23 trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Bồ Đào Nha U23 hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha Hạng 2 Bồ Đào Nha Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 VĐQG Bồ Đào Nha U23Ngày 21/03/2026
Benfica U23 0-1 Academico Viseu U23
Ngày 18/03/2026
Uniao Leiria U23 1-2 Maritimo U23
Rio Ave U23 3-2 Gil Vicente U23
Ngày 17/03/2026
Torreense U23 1-0 Santa Clara U23
Ngày 16/03/2026
Ngày 13/03/2026
Uniao Leiria U23 4-2 Vizela U23
Ngày 11/03/2026
Ngày 10/03/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621