Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Chủ nhật, Ngày 23/11/2025 | ||||||
| 23/11 20:00 | Gremio Nữ | 2-1 | EC Juventude Nữ | (1-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 17/11/2025 | ||||||
| 17/11 01:00 | EC Juventude Nữ | 0-3 | Gremio Nữ | (0-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 09/11/2025 | ||||||
| 09/11 01:00 | InternacionalNữ | 6-0 | Brasil Farroupilha Nữ | (6-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 02/11/2025 | ||||||
| 02/11 01:00 | InternacionalNữ | 2-0 | EC Juventude Nữ | (1-0) | ||
| Pen [2-3] | ||||||
| Thứ bảy, Ngày 01/11/2025 | ||||||
| 01/11 21:00 | Gremio Nữ | 1-0 | Brasil Farroupilha Nữ | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 27/10/2025 | ||||||
| 27/10 01:30 | Brasil Farroupilha Nữ | 0-0 | Gremio Nữ | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 19/10/2025 | ||||||
| 19/10 01:00 | EC Juventude Nữ | 2-0 | InternacionalNữ | (1-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 12/10/2025 | ||||||
| 12/10 01:00 | InternacionalNữ | 3-0 | Brasil Farroupilha Nữ | (1-0) | ||
| 12/10 01:00 | Gremio Nữ | 1-0 | EC Juventude Nữ | (1-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 29/09/2025 | ||||||
| 29/09 01:00 | EC Juventude Nữ | 0-0 | Brasil Farroupilha Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 13/09/2025 | ||||||
| 13/09 21:00 | InternacionalNữ | 1-0 | Gremio Nữ | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 08/09/2025 | ||||||
| 08/09 01:00 | EC Juventude Nữ | 1-1 | InternacionalNữ | (0-0) | ||
| 08/09 01:00 | Brasil Farroupilha Nữ | 5-1 | Flamengo Sao Pedro Nữ | (2-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 01/09/2025 | ||||||
| 01/09 01:00 | Flamengo Sao Pedro Nữ | 0-3 | Brasil Farroupilha Nữ | (0-1) | ||
| 01/09 01:00 | InternacionalNữ | 1-0 | EC Juventude Nữ | (0-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 25/08/2025 | ||||||
| 25/08 01:00 | Gremio Nữ | 4-1 | InternacionalNữ | (1-0) | ||
| Thứ hai, Ngày 18/08/2025 | ||||||
| 18/08 01:00 | Brasil Farroupilha Nữ | 0-4 | EC Juventude Nữ | (0-2) | ||
| Thứ năm, Ngày 14/08/2025 | ||||||
| 14/08 01:00 | EC Juventude Nữ | 1-1 | Gremio Nữ | (1-1) | ||
| Thứ hai, Ngày 11/08/2025 | ||||||
| 11/08 01:00 | Gremio Nữ | 4-0 | Brasil Farroupilha Nữ | (2-0) | ||
Kết quả bóng đá Nữ Gaucho Brazil đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Nữ Gaucho Brazil hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Nữ Gaucho Brazil năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Gaucho Brazil CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Nữ Gaucho Brazil và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Nữ Gaucho Brazil đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Braxin
Brazil Campeonato Pernambucano A2 Brasil Women's Cup U19 Brazil Brazil Campeonato Carioca C Brazil U20 Women Cup Hạng 3 Brasileiro Brazil Copa Fares Lopes Brazil Campeonato Carioca Serie A2 Brazil Copa Verde Baiano Brazil SPC Brazil Cúp trẻ Brazil Siêu Cúp Gaucho Brazil Brazil Campeonato Paranaense 2 Brazil Campeonato Goiano 2 Brazil Campeonato Gaucho Youth Cúp Gaucho Brazil Cup U20 Brazil Hạng 2 Catarinense Brazil Cúp Santa Catarina Brazil Trẻ Paulista Brazil Nhóm B VĐQG Brazil Cúp Brasil Hạng 2 Brazil Hạng 2 Cearense Brazil Hạng 2 Potiguar Brazil Brazil Campeonato Paraibano 2 Brazil Copa Rio Brazil Campeonato U20 Women Brazil Pernambucano Women Nữ Paulista Brazil Cúp Rio Brazil Trẻ Brazil Brazil Campeonato Gaucho 2 Nữ Gaucho Brazil Brazil Supercopa Women D4 Brazil VĐQG Brazil nữ Brazil Campeonato Carioca Women Brazil Campeonato Brasileiro A3 Women U20 Mineiro Brazil Đông Bắc BrazilNgày 23/11/2025
Ngày 17/11/2025
Ngày 09/11/2025
InternacionalNữ 6-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 02/11/2025
InternacionalNữ 2-0 EC Juventude Nữ
Ngày 01/11/2025
Gremio Nữ 1-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 27/10/2025
Brasil Farroupilha Nữ 0-0 Gremio Nữ
Ngày 19/10/2025
EC Juventude Nữ 2-0 InternacionalNữ
Ngày 12/10/2025
InternacionalNữ 3-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 29/09/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621