LTD bóng đá Nữ Gaucho Brazil hôm nay, lịch bóng đá Nữ Gaucho Brazil trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - 90phut dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Nữ Gaucho Brazil hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Nữ Gaucho Brazil hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Nữ Gaucho Brazil trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang 90 Phút TV ⭐️ 90phut - 90PhutTV, 90PHUT TV trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Nữ Gaucho Brazil chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Bóng đá Braxin
Brazil Campeonato Carioca C Cúp Santa Catarina Brazil Hạng 2 Catarinense Brazil Cúp Gaucho Brazil Brazil Campeonato Gaucho Youth Brazil Campeonato Goiano 2 Siêu Cúp Gaucho Brazil Brazil Campeonato Pernambucano A2 SPC Brazil Baiano Brazil Brazil Campeonato Carioca Serie A2 Brazil Copa Fares Lopes Hạng 2 Potiguar Brazil U19 Brazil Cúp trẻ Brazil Brazil Campeonato Carioca Women D4 Brazil Nữ Gaucho Brazil Brazil Campeonato Gaucho 2 Nhóm B VĐQG Brazil Cúp Rio Brazil Brazil Pernambucano Women Brazil Copa Rio Brazil Campeonato Paraibano 2Ngày 23/11/2025
Ngày 17/11/2025
Ngày 09/11/2025
InternacionalNữ 6-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 02/11/2025
InternacionalNữ 2-0 EC Juventude Nữ
Ngày 01/11/2025
Gremio Nữ 1-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 27/10/2025
Brasil Farroupilha Nữ 0-0 Gremio Nữ
Ngày 19/10/2025
EC Juventude Nữ 2-0 InternacionalNữ
Ngày 12/10/2025
InternacionalNữ 3-0 Brasil Farroupilha Nữ
Ngày 29/09/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621