| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 18/03/2026 | ||||||
| 18/03 01:00 | 30 | St. Gallen | 1-1 | Lugano | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 22:30 | 30 | Basel | 3-1 | Servette | (1-0) | |
| 15/03 22:30 | 30 | Luzern | 1-2 | Winterthur | (1-2) | |
| 15/03 20:00 | 30 | Lausanne Sports | 0-2 | Young Boys | (0-1) | |
| 15/03 00:00 | 30 | FC Zurich | 1-2 | FC Sion | (0-0) | |
| 15/03 00:00 | 30 | Thun | 5-1 | Grasshopper | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 22:30 | 29 | Young Boys | 1-2 | Thun | (1-0) | |
| 08/03 22:30 | 29 | Grasshopper | 2-3 | Lausanne Sports | (1-1) | |
| 08/03 20:00 | 29 | St. Gallen | 3-0 | Basel | (3-0) | |
| 08/03 02:30 | 29 | Lugano | 1-3 | Luzern | (0-1) | |
| 08/03 00:00 | 29 | Servette | 2-1 | FC Zurich | (1-0) | |
| 08/03 00:00 | 29 | FC Sion | 1-1 | Winterthur | (0-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 06/03/2026 | ||||||
| 06/03 02:30 | 28 | Thun | 2-2 | St. Gallen | (0-1) | |
| 06/03 02:30 | 28 | Basel | 1-0 | Grasshopper | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 05/03/2026 | ||||||
| 05/03 02:30 | 28 | FC Zurich | 1-2 | Lausanne Sports | (0-1) | |
| 05/03 02:30 | 28 | Luzern | 1-2 | Young Boys | (0-0) | |
| 05/03 02:30 | 28 | Lugano | 2-1 | FC Sion | (1-1) | |
| Thứ tư, Ngày 04/03/2026 | ||||||
| 04/03 02:30 | 28 | Winterthur | 1-1 | Servette | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 22:30 | 27 | Grasshopper | 1-0 | Lugano | (1-0) | |
| 01/03 22:30 | 27 | Young Boys | 3-0 | FC Zurich | (0-0) | |
| 01/03 20:00 | 27 | Lausanne Sports | 1-2 | Basel | (0-1) | |
| 01/03 02:30 | 27 | Servette | 0-0 | FC Sion | (0-0) | |
| 01/03 00:00 | 27 | Thun | 2-1 | Luzern | (2-1) | |
| 01/03 00:00 | 27 | St. Gallen | 2-1 | Winterthur | (0-1) | |
| Thứ năm, Ngày 26/02/2026 | ||||||
| 26/02 01:00 | 26 | Winterthur | 0-3 | Thun | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 22/02/2026 | ||||||
| 22/02 22:30 | 26 | Luzern | 4-2 | Basel | (1-1) | |
| 22/02 22:30 | 26 | Lugano | 2-1 | Lausanne Sports | (1-0) | |
| 22/02 20:00 | 26 | FC Sion | 3-1 | Young Boys | (2-0) | |
| 22/02 02:30 | 26 | Grasshopper | 1-2 | FC Zurich | (0-1) | |
| 22/02 00:00 | 26 | Servette | 1-1 | St. Gallen | (1-1) | |
| Thứ năm, Ngày 19/02/2026 | ||||||
| 19/02 01:00 | 20 | Winterthur | 1-5 | St. Gallen | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/02/2026 | ||||||
| 15/02 22:30 | 25 | Basel | 1-1 | Lugano | (1-0) | |
| 15/02 22:30 | 25 | Lausanne Sports | 3-3 | Servette | (2-1) | |
| 15/02 20:00 | 25 | Thun | 1-0 | FC Sion | (1-0) | |
| 15/02 02:30 | 25 | Young Boys | 6-1 | Winterthur | (1-0) | |
| 15/02 00:00 | 25 | St. Gallen | 0-0 | Grasshopper | (0-0) | |
| 15/02 00:00 | 25 | FC Zurich | 1-4 | Luzern | (0-2) | |
| Thứ sáu, Ngày 13/02/2026 | ||||||
| 13/02 02:30 | 24 | Thun | 5-1 | Lausanne Sports | (2-1) | |
| 13/02 02:30 | 24 | FC Sion | 2-0 | Basel | (1-0) | |
| Thứ năm, Ngày 12/02/2026 | ||||||
| 12/02 02:30 | 24 | FC Zurich | 3-0 | Winterthur | (2-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Thụy Sỹ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Thụy Sỹ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Thụy Sỹ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Thụy Sỹ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Thụy Sỹ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Thụy Sỹ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Thụy Sỹ
VĐQG Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sĩ Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ Hạng 2 Thụy Sỹ Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ Hạng 3 Thụy Sỹ Switzerland. 2. Liga InterregionalNgày 18/03/2026
Ngày 15/03/2026
Lausanne Sports 0-2 Young Boys
Ngày 08/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Thun 30 38 71
2 St. Gallen 30 23 55
3 Lugano 30 10 50
4 Basel 30 6 49
5 FC Sion 30 9 45
6 Young Boys 30 5 45
7 Luzern 30 2 36
8 Lausanne Sports 30 -4 36
9 Servette 30 -8 33
10 FC Zurich 30 -17 31
11 Grasshopper 30 -18 24
12 Winterthur 30 -46 19
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621