Kết quả trận Servette vs Grasshopper, 00h00 ngày 22/03

Vòng 31
00:00 ngày 22/03/2026
Servette
? - ? (0 - 0)
Grasshopper
Địa điểm: Stade de Geneve
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.8
+1.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 12.5
2-0
9 25
2-1
7.6 16.5
3-1
14 40
3-2
23 34
4-2
55 180
4-3
155 225
0-0
12.5
1-1
6.7
2-2
15
3-3
70
4-4
225
AOS
24
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.28 5.4
2-0
8.4 23
2-1
18 32
3-1
70 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.04
1-1
6.9
2-2
75
3-3
200
AOS
80

VĐQG Thụy Sỹ » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Servette vs Grasshopper hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Servette vs Grasshopper tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Servette vs Grasshopper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Servette vs Grasshopper

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Servette VS Grasshopper

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Servette vs Grasshopper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 3
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
19.33 Phạm lỗi 14
4.33 Phạt góc 7.67
3 Thẻ vàng 3
51.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 2
3.6 Sút trúng cầu môn 5.2
15.8 Phạm lỗi 14.8
5 Phạt góc 6
2.5 Thẻ vàng 2.8
51.3% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Servette (38trận)
Chủ Khách
Grasshopper (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
3
6
HT-H/FT-T
1
2
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
2
0
HT-H/FT-H
5
1
2
3
HT-B/FT-H
2
2
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
4
3
3
3