Kết quả trận Albirex Niigata vs Kataller Toyama, 12h00 ngày 20/03

Vòng 7
12:00 ngày 20/03/2026
Albirex Niigata
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 3)
Kataller Toyama
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 7
2-0
11 13.5
2-1
9.4 28
3-1
24 100
3-2
42 85
4-2
145 175
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
5.5
2-2
16.5
3-3
110
4-4
200
AOS
65

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kataller Toyama hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Kataller Toyama tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Kataller Toyama hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Albirex Niigata vs Kataller Toyama

Albirex Niigata Albirex Niigata
Phút
Kataller Toyama Kataller Toyama
12'
match goal 0 - 1 Kiyoshiro Tsuboi
37'
match goal 0 - 2 Kiyoshiro Tsuboi
43'
match goal 0 - 3 Shosei Okamoto
Kiến tạo: Jung Woo Young
Kakeru Funaki
Ra sân: Michael James Fitzgerald
match change
46'
Matheus Moraes
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku
match change
46'
53'
match yellow.png Daichi Matsuoka
Taiki Arai
Ra sân: Eiji Shirai
match change
54'
63'
match change Keijiro Ogawa
Ra sân: Tsubasa Yoshihira
63'
match change Yuki Nakashima
Ra sân: Kiyoshiro Tsuboi
Matheus Moraes 1 - 3 match goal
66'
Keisuke Kasai
Ra sân: Jin Okumura
match change
66'
75'
match change Nobuyuki Shiina
Ra sân: Jung Woo Young
75'
match change Yuki Saneto
Ra sân: Shosei Okamoto
Riku Ochiai
Ra sân: Yusuke Onishi
match change
75'
Keisuke Kasai 2 - 3
Kiến tạo: Soya Fujiwara
match goal
81'
89'
match yellow.png Keijiro Ogawa
90'
match yellow.png Toshiki Hirao
Matheus Moraes match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Albirex Niigata VS Kataller Toyama

Albirex Niigata Albirex Niigata
Kataller Toyama Kataller Toyama
14
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
8
 
Sút ra ngoài
 
8
87
 
Pha tấn công
 
79
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Kakeru Funaki
55
Matheus Moraes
22
Taiki Arai
46
Keisuke Kasai
13
Riku Ochiai
23
Daisuke Yoshimitsu
38
Kodai Mori
40
Aozora Ishiyama
48
Yushin Otake
Albirex Niigata Albirex Niigata 4-1-2-3
3-4-2-1 Kataller Toyama Kataller Toyama
64
Baumann
26
Sato
5
Fitzgera...
2
Geria
25
Fujiwara
8
Shirai
99
Ono
7
Onishi
17
Shimabuk...
18
Wakatsuk...
30
Okumura
1
Hirao
13
Fukazawa
56
Okamoto
3
Kagawa
8
Matsuoka
14
Tanimoto
20
Young
32
Mizoguch...
9
Yoshihir...
7
Kameda
15
2
Tsuboi

Substitutes

11
Keijiro Ogawa
30
Yuki Nakashima
19
Yuki Saneto
22
Nobuyuki Shiina
21
Riku Terakado
23
Shimpei Nishiya
25
Shosaku Yasumitsu
18
Tatsumi Iida
33
Yoshiki Takahashi
Đội hình dự bị
Albirex Niigata Albirex Niigata
Kakeru Funaki 77
Matheus Moraes 55
Taiki Arai 22
Keisuke Kasai 46
Riku Ochiai 13
Daisuke Yoshimitsu 23
Kodai Mori 38
Aozora Ishiyama 40
Yushin Otake 48
Albirex Niigata Kataller Toyama
11 Keijiro Ogawa
30 Yuki Nakashima
19 Yuki Saneto
22 Nobuyuki Shiina
21 Riku Terakado
23 Shimpei Nishiya
25 Shosaku Yasumitsu
18 Tatsumi Iida
33 Yoshiki Takahashi

Dữ liệu đội bóng:Albirex Niigata vs Kataller Toyama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
5.33 Phạt góc 9.67
1 Thẻ vàng 3.33
53% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.4
3 Sút trúng cầu môn 5.8
4.1 Phạt góc 7.7
1.2 Thẻ vàng 2.1
50.9% Kiểm soát bóng 59.5%
3.6 Phạm lỗi 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Albirex Niigata (7trận)
Chủ Khách
Kataller Toyama (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
1
3
0
2

Albirex Niigata Albirex Niigata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Yuji Ono Forward 1 0 0 57 43 75.44% 2 5 79 6.9
5 Michael James Fitzgerald Defender 0 0 0 33 28 84.85% 0 2 40 6.2
2 Jason Geria Defender 0 0 0 75 64 85.33% 0 2 89 6.2
8 Eiji Shirai Midfielder 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 40 6.4
64 Noam Baumann Thủ môn 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 6.4
77 Kakeru Funaki Defender 1 1 0 52 45 86.54% 1 3 66 7.2
18 Yamato Wakatsuki Forward 1 0 1 18 17 94.44% 3 1 42 6.9
25 Soya Fujiwara Defender 0 0 1 71 62 87.32% 2 0 94 7.1
22 Taiki Arai Midfielder 0 0 1 37 33 89.19% 0 1 39 7
17 Kazuyoshi Shimabuku Midfielder 0 0 1 8 6 75% 0 0 13 6.2
13 Riku Ochiai Midfielder 1 0 0 4 4 100% 0 1 8 6.8
26 Mihiro Sato Defender 1 0 4 55 41 74.55% 5 0 67 6.4
55 Matheus Moraes Forward 5 3 0 14 11 78.57% 0 0 34 8
30 Jin Okumura Midfielder 1 1 0 30 24 80% 1 0 45 6.7
7 Yusuke Onishi Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 30 23 76.67% 1 1 48 6.8
46 Keisuke Kasai Midfielder 3 2 0 7 4 57.14% 0 1 12 7.5

Kataller Toyama Kataller Toyama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Yuki Nakashima Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 13 6.6
11 Keijiro Ogawa Forward 0 0 0 6 3 50% 1 0 15 6.6
20 Jung Woo Young Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 37 26 70.27% 0 0 46 7.5
19 Yuki Saneto Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 6
22 Nobuyuki Shiina Midfielder 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 6.5
9 Tsubasa Yoshihira Forward 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 29 6.9
3 Yuki Kagawa Defender 1 1 1 27 21 77.78% 1 3 36 6.6
56 Shosei Okamoto Defender 3 1 0 24 20 83.33% 1 5 39 8
15 Kiyoshiro Tsuboi Forward 2 2 0 6 5 83.33% 0 0 23 8.2
14 Shunsuke Tanimoto Midfielder 1 0 0 36 30 83.33% 0 1 54 6.9
23 Shimpei Nishiya Defender 0 0 2 11 4 36.36% 1 3 15 6.3
8 Daichi Matsuoka Forward 1 1 0 13 9 69.23% 0 3 27 7.1
32 Shun Mizoguchi Midfielder 1 1 0 23 16 69.57% 2 0 43 6
1 Toshiki Hirao Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 17 7.3
13 Sota Fukazawa Defender 0 0 0 45 35 77.78% 0 3 55 6.7
7 Ayumu Kameda Midfielder 6 0 1 25 22 88% 0 0 52 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ