| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| 21/03 12:00 | 7 | Miyazaki | 1-0 | Roasso Kumamoto | (0-0) | |
| 21/03 12:00 | 7 | Oita Trinita | 2-3 | FC Ryukyu | (1-2) | |
| 21/03 12:00 | 7 | Blaublitz Akita | 1-0 | Vanraure Hachinohe FC | (0-0) | |
| 21/03 12:00 | 7 | AC Nagano Parceiro | 1-3 | Iwaki FC | (0-0) | |
| 21/03 12:00 | 7 | Matsumoto Yamaga FC | 2-2 | FC Gifu | (1-2) | |
| Pen [5-4] | ||||||
| 21/03 12:00 | 7 | SC Sagamihara | 2-4 | Yokohama FC | (2-0) | |
| 21/03 12:00 | 7 | Jubilo Iwata | 1-4 | RB Omiya Ardija | (0-2) | |
| 21/03 12:00 | 7 | Fukushima United FC | 3-3 | Fujieda MYFC | (0-3) | |
| Pen [3-5] | ||||||
| 21/03 12:00 | 7 | Consadole Sapporo | 1-0 | Ventforet Kofu | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 12:00 | 7 | Albirex Niigata | 2-3 | Kataller Toyama | (0-3) | |
| 20/03 12:00 | 7 | Thespa Kusatsu | 0-2 | Shonan Bellmare | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 17:00 | 6 | FC Gifu | 2-1 | Fukushima United FC | (0-1) | |
| 15/03 12:00 | 6 | Kagoshima United | 1-0 | Rayluck Shiga | (1-0) | |
| 15/03 12:00 | 6 | Yokohama FC | 3-0 | Thespa Kusatsu | (2-0) | |
| 15/03 12:00 | 6 | Ehime FC | 0-1 | Osaka FC | (0-0) | |
| 15/03 12:00 | 6 | Tokushima Vortis | 1-0 | Kamatamare Sanuki | (1-0) | |
| 15/03 11:05 | 6 | Kataller Toyama | 0-2 | Zweigen Kanazawa FC | (0-0) | |
| 15/03 11:00 | 6 | Roasso Kumamoto | 0-1 | Gainare Tottori | (0-0) | |
| 15/03 11:00 | 6 | Blaublitz Akita | 2-0 | Tochigi SC | (1-0) | |
| 15/03 11:00 | 6 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 | Tochigi City | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 12:00 | 6 | Shonan Bellmare | 2-1 | Montedio Yamagata | (1-1) | |
| 14/03 12:00 | 6 | Vegalta Sendai | 3-1 | SC Sagamihara | (3-0) | |
| 14/03 12:00 | 6 | Ventforet Kofu | 0-1 | Iwaki FC | (0-1) | |
| 14/03 12:00 | 6 | RB Omiya Ardija | 1-2 | Fujieda MYFC | (0-1) | |
| 14/03 12:00 | 6 | FC Ryukyu | 1-1 | Renofa Yamaguchi | (0-0) | |
| Pen [4-5] | ||||||
| 14/03 12:00 | 6 | Sagan Tosu | 1-0 | Giravanz Kitakyushu | (1-0) | |
| 14/03 12:00 | 6 | Nara Club | 0-0 | Albirex Niigata | (0-0) | |
| Pen [2-4] | ||||||
| 14/03 12:00 | 6 | Jubilo Iwata | 0-1 | Consadole Sapporo | (0-0) | |
| 14/03 12:00 | 6 | AC Nagano Parceiro | 0-5 | Matsumoto Yamaga FC | (0-4) | |
| 14/03 12:00 | 6 | Miyazaki | 1-0 | Oita Trinita | (1-0) | |
| 14/03 11:00 | 6 | Kochi United | 2-0 | Imabari FC | (1-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 12:00 | 5 | Kamatamare Sanuki | 1-0 | Imabari FC | (1-0) | |
| 08/03 12:00 | 5 | Zweigen Kanazawa FC | 0-4 | Tokushima Vortis | (0-1) | |
| 08/03 12:00 | 5 | Montedio Yamagata | 0-1 | Blaublitz Akita | (0-0) | |
| 08/03 12:00 | 5 | Rayluck Shiga | 1-0 | Roasso Kumamoto | (0-0) | |
| 08/03 12:00 | 5 | Tochigi City | 1-1 | Thespa Kusatsu | (1-1) | |
| Pen [3-5] | ||||||
| 08/03 12:00 | 5 | Oita Trinita | 0-0 | Kagoshima United | (0-0) | |
| Pen [5-4] | ||||||
| 08/03 12:00 | 5 | SC Sagamihara | 4-0 | Tochigi SC | (2-0) | |
| 08/03 12:00 | 5 | Kataller Toyama | 2-2 | Ehime FC | (0-1) | |
| Pen [4-3] | ||||||
| 08/03 12:00 | 5 | FC Gifu | 0-1 | Ventforet Kofu | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 2 Nhật Bản hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 2 Nhật Bản và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá Hạng 2 Nhật Bản đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữ Japan Regional League Nữ Nhật Bản (Đại học)XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621