Kết quả trận Miyazaki vs Oita Trinita, 12h00 ngày 14/03

Vòng 6
12:00 ngày 14/03/2026
Miyazaki
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Oita Trinita
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5 6.4
2-0
9.4 15
2-1
10 26
3-1
28 100
3-2
60 105
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.4
1-1
5.5
2-2
22
3-3
200
4-4
200
AOS
110

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miyazaki vs Oita Trinita hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miyazaki vs Oita Trinita tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miyazaki vs Oita Trinita hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs Oita Trinita

Miyazaki Miyazaki
Phút
Oita Trinita Oita Trinita
Yuma Matsumoto match yellow.png
18'
Eisuke Watanabe 1 - 0
Kiến tạo: RIku Yamauchi
match goal
45'
Hayate Take
Ra sân: Ren Inoue
match change
46'
Eisuke Watanabe match yellow.png
53'
54'
match yellow.png Takumi Yamaguchi
61'
match change Hiroshi Kiyotake
Ra sân: Hiroto Nakagawa
61'
match change Kohei Isa
Ra sân: Shuto Udo
64'
match yellow.png Keigo Sakakibara
72'
match change Arata Kozakai
Ra sân: Manato Kimoto
72'
match change Yusuke Matsuo
Ra sân: Manato Yoshida
Shogo Rikiyasu
Ra sân: Eisuke Watanabe
match change
81'
Shunya Sakai
Ra sân: Mahiro Ano
match change
82'
85'
match change Yuto Sakurai
Ra sân: Takumi Yamaguchi
Ken Tshizanga Matsumoto
Ra sân: Yusei Toshida
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS Oita Trinita

Miyazaki Miyazaki
Oita Trinita Oita Trinita
13
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
8
2
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
8
 
Sút ra ngoài
 
7
70
 
Pha tấn công
 
65
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

58
Hayate Take
8
Shogo Rikiyasu
82
Shunya Sakai
42
Ken Tshizanga Matsumoto
31
Michiya Okamoto
15
Takashi Abe
25
Kota Yokokubo
34
Toshiki Kawai
40
Rikuto Ando
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
3-4-2-1 Oita Trinita Oita Trinita
1
Mogi
39
Shimokaw...
45
Tanaka
33
Kuroki
24
Matsumot...
5
Watanabe
27
Yamauchi
10
Inoue
47
Okumura
7
Ano
11
Toshida
22
Mun
30
Tone
33
Miyakawa
6
Yuto
7
Yoshida
72
Yamaguch...
8
Sakakiba...
14
Utsumoto
21
Udo
5
Nakagawa
37
Kimoto

Substitutes

28
Hiroshi Kiyotake
13
Kohei Isa
19
Arata Kozakai
27
Yusuke Matsuo
29
Yuto Sakurai
1
Yuya Tanaka
2
Takuya Okamoto
32
Riku Sakata
20
Taiga Kimoto
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Hayate Take 58
Shogo Rikiyasu 8
Shunya Sakai 82
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Michiya Okamoto 31
Takashi Abe 15
Kota Yokokubo 25
Toshiki Kawai 34
Rikuto Ando 40
Miyazaki Oita Trinita
28 Hiroshi Kiyotake
13 Kohei Isa
19 Arata Kozakai
27 Yusuke Matsuo
29 Yuto Sakurai
1 Yuya Tanaka
2 Takuya Okamoto
32 Riku Sakata
20 Taiga Kimoto

Dữ liệu đội bóng:Miyazaki vs Oita Trinita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4
5 Phạt góc 6.33
50.67% Kiểm soát bóng 53.33%
1 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1
5.5 Sút trúng cầu môn 4
4.7 Phạt góc 4.5
47.9% Kiểm soát bóng 51.9%
1.2 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miyazaki (7trận)
Chủ Khách
Oita Trinita (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
2
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
1
0

Miyazaki Miyazaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Yota Shimokawa Defender 2 1 1 59 48 81.36% 4 0 78 7.6
1 Shu Mogi Thủ môn 0 0 0 20 19 95% 0 1 23 7.2
58 Hayate Take Forward 1 0 0 5 5 100% 0 1 15 6.7
7 Mahiro Ano Midfielder 1 1 0 24 19 79.17% 3 1 41 7.7
24 Yuma Matsumoto Midfielder 1 0 1 36 29 80.56% 2 3 53 7.2
8 Shogo Rikiyasu Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.5
47 Koji Okumura Midfielder 3 1 4 34 20 58.82% 5 2 59 7.8
33 Kengo Kuroki Defender 1 0 0 50 42 84% 0 1 58 7.4
11 Yusei Toshida Forward 3 0 0 12 6 50% 0 5 29 6.9
82 Shunya Sakai Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.5
10 Ren Inoue Midfielder 0 0 1 15 12 80% 1 0 21 6.8
5 Eisuke Watanabe Midfielder 1 1 0 50 45 90% 1 2 64 7.5
27 RIku Yamauchi Midfielder 0 0 3 42 34 80.95% 0 1 61 7.3
45 Seitaro Tanaka Defender 0 0 0 48 41 85.42% 1 4 58 7.1

Oita Trinita Oita Trinita
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hiroshi Kiyotake Midfielder 2 0 0 33 25 75.76% 3 0 47 6.8
5 Hiroto Nakagawa Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 19 6.6
13 Kohei Isa Forward 0 0 3 8 7 87.5% 0 1 16 7
6 Misao Yuto Defender 0 0 0 57 49 85.96% 2 0 73 6.6
22 Kyeong-geon Mun Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 30 6.8
14 Shinya Utsumoto Forward 1 0 1 29 19 65.52% 5 1 46 6.8
8 Keigo Sakakibara Midfielder 2 0 0 52 46 88.46% 0 0 63 6.5
30 Issei Tone Defender 0 0 0 49 43 87.76% 0 3 61 7.2
27 Yusuke Matsuo Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 9 6.6
7 Manato Yoshida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 21 65.63% 3 3 42 6.6
21 Shuto Udo Forward 1 1 0 10 7 70% 1 2 19 6.5
19 Arata Kozakai Midfielder 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 23 6.7
72 Takumi Yamaguchi Midfielder 0 0 0 62 55 88.71% 0 0 69 6.8
37 Manato Kimoto Midfielder 1 0 0 10 5 50% 0 0 28 6.3
33 Ayuki Miyakawa Defender 1 0 0 72 65 90.28% 0 5 85 6.9
29 Yuto Sakurai Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ