Vanraure Hachinohe FC
-0 0.78
+0 1.03
2.25 0.96
u 0.72
2.40
2.85
3.00
-0 0.78
+0 1.00
0.75 0.73
u 1.08
3.2
3.5
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Junichi Tanaka
Joe Caletti
Toshiki Mori
Keita Yamashita
Jun Kodama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ryuji Sawakami | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 99 | Seiya Nakano | Forward | 3 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Fumiya Unoki | Forward | 2 | 0 | 1 | 30 | 13 | 43.33% | 8 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 90 | Origbaajo Ismaila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Hiroto Yukie | Forward | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 5 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Shoma Otoizumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 8 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 5 | Daisuke Inazumi | Defender | 3 | 1 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 7 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 5 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Ryohei Wakizaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 34 | Shoma Takayoshi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 3 | Yudai Sawada | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 5 | 30 | 6.6 | |
| 80 | Kazuma Nagata | Forward | 3 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 9 | Ryusei Takao | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Yuta Inami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 25 | Yusuke Taniguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 28 | Tsubasa Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Masaru Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 42 | Matej Jonjic | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 6 | 51 | 7.6 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 42 | 6.4 | |
| 77 | Junichi Tanaka | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 6 | Joe Caletti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Kazuki Nishiya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Keita Yamashita | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Toshiki Mori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 44 | Yoshihiro Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Jun Kodama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 8.7 | |
| 23 | Atsushi Yoshida | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 4 | 51 | 6.2 | |
| 22 | Hiroto Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 28 | Keitaro Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 9 | 46 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ