RB Omiya Ardija
-1.25 0.80
+1.25 1.00
2.75 0.88
u 0.79
1.34
7.40
4.60
-0.5 0.80
+0.5 0.95
1.25 1.08
u 0.73
1.8
7.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shunnosuke Matsuki
0 - 2 Shunnosuke Matsuki
Ryo Nakamura
Ryo Nakamura
Hayato Kanda
Daishi Kurisu
Shota Suzuki
Masahiko Sugita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenyu Sugimoto | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 5 | 28 | 6.1 | |
| 22 | Rikiya Motegi | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Kojima Masato | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 2 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 1 | 8 | 101 | 7.3 | |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 67 | 51 | 76.12% | 9 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 88 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 3 | 3 | 89 | 7 | |
| 11 | Caprini | Forward | 8 | 2 | 3 | 39 | 23 | 58.97% | 3 | 0 | 83 | 8.2 | |
| 14 | Toya Izumi | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 90 | Oriola Sunday | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Defender | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Gen Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 20 | Hajime Hidaka | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 4 | So Nakagawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Takumi Kusumoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 8.5 | |
| 15 | Masahiko Sugita | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Kosei Okazawa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 29 | Hayato Kanda | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 3 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Shuto Nagano | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 43 | 7.6 | |
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 25 | Ryo Nakamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 4 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Jinta Miki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 13 | Yuto Nakamura | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 11 | Manabe Hayato | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 1 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ