Kết quả trận RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 14/03

Vòng 6
12:00 ngày 14/03/2026
RB Omiya Ardija
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 20
2-0
5.6 65
2-1
7.8 8.2
3-1
10.5 16
3-2
34 19.5
4-2
60 200
4-3
200 200
0-0
12
1-1
8.8
2-2
25
3-3
170
4-4
200
AOS
12

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
35'
match goal 0 - 1 Shunnosuke Matsuki
Kiến tạo: Kosei Okazawa
57'
match goal 0 - 2 Shunnosuke Matsuki
Kiến tạo: Manabe Hayato
Hajime Hidaka
Ra sân: Gen Kato
match change
66'
Oriola Sunday
Ra sân: Toya Izumi
match change
66'
Kaishin Sekiguchi
Ra sân: Rikiya Motegi
match change
66'
70'
match change Ryo Nakamura
Ra sân: Ryosuke Hisadomi
75'
match yellow.png Ryo Nakamura
Caprini 1 - 2
Kiến tạo: Kojima Masato
match goal
80'
84'
match change Hayato Kanda
Ra sân: Jinta Miki
86'
match yellow.png Daishi Kurisu
90'
match change Shota Suzuki
Ra sân: Manabe Hayato
90'
match yellow.png Masahiko Sugita

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Omiya Ardija VS Fujieda MYFC

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
18
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
14
 
Sút ra ngoài
 
6
68
 
Pha tấn công
 
47
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Kaishin Sekiguchi
20
Hajime Hidaka
90
Oriola Sunday
1
Takashi Kasahara
34
Yosuke Murakami
17
Taito Kanda
33
Wada Takuya
27
Takumi Matsui
15
Kota Nakayama
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 4-2-3-1
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
24
Glover
3
Kato
13
Iyoha
88
Nishio
22
Motegi
7
Masato
16
Kato
14
Izumi
45
Yamamoto
11
Caprini
23
Sugimoto
31
Kurisu
2
Nagano
5
Kusumoto
4
Nakagawa
7
2
Matsuki
15
Sugita
17
Okazawa
13
Nakamura
22
Hisadomi
14
Miki
11
Hayato

Substitutes

25
Ryo Nakamura
29
Hayato Kanda
3
Shota Suzuki
21
Rei Jones
30
Kaito Seriu
50
Shota Kaneko
26
Taiga Kawamoto
18
Yoshiki Matsushita
Đội hình dự bị
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Kaishin Sekiguchi 37
Hajime Hidaka 20
Oriola Sunday 90
Takashi Kasahara 1
Yosuke Murakami 34
Taito Kanda 17
Wada Takuya 33
Takumi Matsui 27
Kota Nakayama 15
RB Omiya Ardija Fujieda MYFC
25 Ryo Nakamura
29 Hayato Kanda
3 Shota Suzuki
21 Rei Jones
30 Kaito Seriu
50 Shota Kaneko
26 Taiga Kawamoto
18 Yoshiki Matsushita

Dữ liệu đội bóng:RB Omiya Ardija vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3.33
60.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.2
6.1 Sút trúng cầu môn 3.4
7.3 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 2
58.7% Kiểm soát bóng 44.6%
3.9 Phạm lỗi 4.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Omiya Ardija (7trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
1

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Kenyu Sugimoto Forward 3 1 2 16 12 75% 2 5 28 6.1
22 Rikiya Motegi Defender 1 0 0 33 29 87.88% 3 1 44 6.6
7 Kojima Masato Midfielder 2 0 3 68 62 91.18% 2 2 88 7.6
24 Tom Glover Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 18 6.1
13 Osamu Henry Iyoha Defender 0 0 1 81 72 88.89% 1 8 101 7.3
3 Hijiri Kato Hậu vệ cánh trái 2 0 2 67 51 76.12% 9 0 78 7.3
88 Ryuya Nishio Trung vệ 2 0 0 72 66 91.67% 3 3 89 7
11 Caprini Forward 8 2 3 39 23 58.97% 3 0 83 8.2
14 Toya Izumi Midfielder 3 1 2 25 23 92% 2 2 41 7.1
90 Oriola Sunday Forward 3 2 0 2 2 100% 1 2 8 6.7
45 Ota Yamamoto Forward 1 0 2 29 23 79.31% 5 0 55 7.5
37 Kaishin Sekiguchi Defender 2 0 1 18 16 88.89% 2 0 28 6.9
16 Gen Kato Midfielder 0 0 0 34 27 79.41% 0 1 44 7
20 Hajime Hidaka Forward 0 0 2 8 6 75% 1 0 13 7

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Ryosuke Hisadomi Defender 0 0 1 14 6 42.86% 2 1 25 6.7
4 So Nakagawa Defender 0 0 0 16 13 81.25% 0 2 25 7.2
5 Takumi Kusumoto Defender 0 0 0 10 9 90% 0 3 25 7
7 Shunnosuke Matsuki Midfielder 2 2 1 21 14 66.67% 3 1 41 8.5
15 Masahiko Sugita Midfielder 4 0 0 27 20 74.07% 0 1 40 6.7
17 Kosei Okazawa Midfielder 1 0 2 22 14 63.64% 0 1 35 7
29 Hayato Kanda Forward 0 0 0 0 0 0% 0 3 4 6.4
2 Shuto Nagano Defender 0 0 0 30 20 66.67% 0 5 43 7.6
31 Daishi Kurisu Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 1 15 7.2
25 Ryo Nakamura Defender 0 0 0 2 2 100% 0 4 5 6.5
14 Jinta Miki Midfielder 1 1 0 9 6 66.67% 0 1 22 7
13 Yuto Nakamura Midfielder 2 0 1 24 13 54.17% 3 0 49 7
11 Manabe Hayato Forward 1 0 1 20 11 55% 4 1 40 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ