Kết quả trận Ventforet Kofu vs Iwaki FC, 12h00 ngày 14/03

Vòng 6
12:00 ngày 14/03/2026
Ventforet Kofu
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Iwaki FC
Địa điểm: Kose Sports Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 6.9
2-0
12 13
2-1
9.6 31
3-1
23 91
3-2
36 71
4-2
91 96
4-3
151 161
0-0
7.3
1-1
5.8
2-2
15.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ventforet Kofu vs Iwaki FC hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ventforet Kofu vs Iwaki FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ventforet Kofu vs Iwaki FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ventforet Kofu vs Iwaki FC

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Phút
Iwaki FC Iwaki FC
24'
match change Taisei Kato
Ra sân: William Owie
33'
match goal 0 - 1 Taisei Kato
Seigo Takei match yellow.png
38'
Yamato Naito match yellow.png
41'
Kojiro Yasuda match yellow.png
44'
Ryunosuke Ota
Ra sân: Yamato Naito
match change
45'
63'
match change Shota Kofie
Ra sân: Ryo Nishitani
63'
match change Soichiro Fukaminato
Ra sân: Kanta Tanaka
63'
match change Ibuki Konno
Ra sân: Atsuki Yamanaka
Sho Araki
Ra sân: Iwana Kobayashi
match change
64'
Yuto Hiratsuka
Ra sân: Kazushi Fujii
match change
64'
Hayata Mizuno
Ra sân: Koki Oshima
match change
64'
69'
match change Taisei Kuwata
Ra sân: Shun Nakajima
73'
match yellow.png Yuriya Takahashi
73'
match yellow.png Soichiro Fukaminato
Kazuhiro Sato
Ra sân: Seigo Takei
match change
74'
Hayata Mizuno match yellow.png
76'
Kotatsu Kumakura
Ra sân: Kojiro Yasuda
match change
85'
87'
match change Haruto Murakami
Ra sân: Daiki Yamaguchi
90'
match yellow.png Haruto Murakami

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ventforet Kofu VS Iwaki FC

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Iwaki FC Iwaki FC
4
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Phạt góc
 
11
4
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
93
 
Pha tấn công
 
108
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Ryunosuke Ota
7
Sho Araki
25
Yuto Hiratsuka
19
Hayata Mizuno
26
Kazuhiro Sato
11
Kotatsu Kumakura
97
John Higashi
2
Miki Inoue
4
Hideomi Yamamoto
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3-4-2-1
3-1-4-2 Iwaki FC Iwaki FC
1
Kawata
20
Endo
44
Fukui
22
Koide
6
Kobayash...
8
Yasuda
27
Takei
24
Sato
14
Fujii
29
Oshima
10
Naito
23
Sasaki
15
Nakano
4
Dohana
22
Takahash...
8
Shibata
7
Nakajima
10
Nishitan...
14
Yamaguch...
27
Yamanaka
29
Tanaka
32
Owie

Substitutes

11
Taisei Kato
35
Soichiro Fukaminato
2
Ibuki Konno
30
Shota Kofie
5
Taisei Kuwata
13
Haruto Murakami
1
Yuki Kato
Đội hình dự bị
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Ryunosuke Ota 32
Sho Araki 7
Yuto Hiratsuka 25
Hayata Mizuno 19
Kazuhiro Sato 26
Kotatsu Kumakura 11
John Higashi 97
Miki Inoue 2
Hideomi Yamamoto 4
Ventforet Kofu Iwaki FC
11 Taisei Kato
35 Soichiro Fukaminato
2 Ibuki Konno
30 Shota Kofie
5 Taisei Kuwata
13 Haruto Murakami
1 Yuki Kato

Dữ liệu đội bóng:Ventforet Kofu vs Iwaki FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2.33
45.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 0.7
2.6 Sút trúng cầu môn 4.3
4.2 Phạt góc 5.1
1.3 Thẻ vàng 2
45.8% Kiểm soát bóng 50.7%
3.3 Phạm lỗi 5.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ventforet Kofu (7trận)
Chủ Khách
Iwaki FC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kohei Kawata Thủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 24 7.2
26 Kazuhiro Sato Midfielder 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 13 6.7
29 Koki Oshima Forward 0 0 0 20 15 75% 0 0 24 6.5
22 Yuta Koide Defender 0 0 1 39 27 69.23% 1 1 52 6.7
7 Sho Araki Midfielder 0 0 1 19 13 68.42% 2 0 25 7
6 Iwana Kobayashi Midfielder 0 0 0 19 11 57.89% 1 1 29 6
25 Yuto Hiratsuka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 12 6.6
8 Kojiro Yasuda Midfielder 0 0 0 24 18 75% 0 1 26 6.7
27 Seigo Takei Forward 0 0 0 34 25 73.53% 0 1 40 6.2
10 Yamato Naito Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 11 6.3
19 Hayata Mizuno Forward 0 0 0 11 7 63.64% 2 3 19 6.8
20 Hikaru Endo Midfielder 0 0 0 36 27 75% 0 4 41 6.6
22 Ryunosuke Ota Forward 0 0 1 10 7 70% 0 2 20 6.6
14 Kazushi Fujii Cánh phải 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 20 6.2
44 Keita Fukui Trung vệ 0 0 0 38 26 68.42% 0 2 43 6.2
11 Kotatsu Kumakura Midfielder 1 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.6
24 Keisuke Sato Defender 1 0 0 39 19 48.72% 5 1 48 6.7

Iwaki FC Iwaki FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 1 1 0 16 9 56.25% 1 5 44 7.2
23 Masato Sasaki Thủ môn 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 12 6.8
8 Sosuke Shibata Midfielder 1 0 1 41 33 80.49% 2 2 50 7.3
27 Atsuki Yamanaka Midfielder 1 1 3 20 16 80% 1 1 36 7
22 Yuriya Takahashi Defender 4 1 0 31 24 77.42% 0 10 43 8.1
10 Ryo Nishitani Midfielder 1 1 2 16 12 75% 4 0 23 6.9
2 Ibuki Konno Defender 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.6
32 William Owie Forward 0 0 1 8 3 37.5% 0 4 9 6.8
14 Daiki Yamaguchi Midfielder 0 0 0 28 17 60.71% 1 0 41 6.9
35 Soichiro Fukaminato Defender 0 0 0 4 4 100% 0 1 6 6.6
4 Kazuki Dohana Defender 1 1 0 24 15 62.5% 0 8 32 7.3
5 Taisei Kuwata Defender 0 0 0 8 6 75% 0 1 12 6.6
31 Shota Kofie Defender 0 0 0 13 7 53.85% 2 1 22 6.7
7 Shun Nakajima Midfielder 0 0 4 27 19 70.37% 3 2 46 7.2
13 Haruto Murakami Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.3
29 Kanta Tanaka Forward 3 0 1 15 11 73.33% 2 4 33 7.5
15 Haruto Nakano Defender 1 0 0 31 18 58.06% 1 4 40 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ