Kết quả trận Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki, 12h00 ngày 15/03

Vòng 6
12:00 ngày 15/03/2026
Tokushima Vortis
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Kamatamare Sanuki
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 15
2-0
5.9 46
2-1
7.5 9.8
3-1
12 21
3-2
34 25
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
10
1-1
7.5
2-2
22
3-3
155
4-4
200
AOS
18.5

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Phút
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Lucas Barcelos Damaceno 1 - 0
Kiến tạo: Ko Yanagisawa
match goal
38'
41'
match change Kaito Hayashida
Ra sân: Shin Miyazaki
46'
match change Kosei Makiyama
Ra sân: Masashi Kokubun
62'
match change Kazuki Iwamoto
Ra sân: Junsei Ishikura
62'
match change Ryoma Sano
Ra sân: Hauru Asada
Malcolm Tsuyoshi Moyo
Ra sân: Keita Matsuda
match change
75'
Naoki Kanuma
Ra sân: Shunto Kodama
match change
75'
Taro Sugimoto
Ra sân: Thonny Anderson
match change
75'
80'
match change Taiga Maekawa
Ra sân: Yusuke Goto
87'
match yellow.png Akito Ueno
Kaique Mafaldo
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokushima Vortis VS Kamatamare Sanuki

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
9
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
80
 
Pha tấn công
 
60
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
6
Naoki Kanuma
10
Taro Sugimoto
4
Kaique Mafaldo
29
Daiki Mitsui
15
Kohei Yamakoshi
24
Soya Takada
27
Lawrence Izuchukwu
14
Yukihito Kajiya
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 3-1-4-2
3-4-2-1 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
1
Nagaishi
44
Yamaguch...
3
Yamada
20
Matsuda
8
Iwao
42
Takagi
19
Miyazaki
7
Kodama
22
Yanagisa...
9
Anderson
11
Damaceno
1
Imamura
29
Tao
30
Oka
6
Miyazaki
5
Kokubun
14
Ishikura
66
Woo
24
Ueno
90
Goto
86
Asada
22
Ono

Substitutes

44
Kaito Hayashida
17
Kosei Makiyama
15
Kazuki Iwamoto
11
Ryoma Sano
13
Taiga Maekawa
23
Chris Takahashi
27
Yutaro Yanagi
3
Akira Ibayashi
8
Yuto Mori
Đội hình dự bị
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Malcolm Tsuyoshi Moyo 97
Naoki Kanuma 6
Taro Sugimoto 10
Kaique Mafaldo 4
Daiki Mitsui 29
Kohei Yamakoshi 15
Soya Takada 24
Lawrence Izuchukwu 27
Yukihito Kajiya 14
Tokushima Vortis Kamatamare Sanuki
44 Kaito Hayashida
17 Kosei Makiyama
15 Kazuki Iwamoto
11 Ryoma Sano
13 Taiga Maekawa
23 Chris Takahashi
27 Yutaro Yanagi
3 Akira Ibayashi
8 Yuto Mori

Dữ liệu đội bóng:Tokushima Vortis vs Kamatamare Sanuki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 2.67
5.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
53.67% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 1.1
5.2 Sút trúng cầu môn 3.5
5.5 Phạt góc 3.8
1.4 Thẻ vàng 0.6
50.9% Kiểm soát bóng 43.6%
6.1 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokushima Vortis (6trận)
Chủ Khách
Kamatamare Sanuki (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
1
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
2
1

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ken Iwao Tiền vệ trụ 0 0 1 63 58 92.06% 0 0 67 7.2
10 Taro Sugimoto Midfielder 0 0 0 10 7 70% 0 0 14 6.3
1 Takumi Nagaishi Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 29 7
44 Tatsuya Yamaguchi Defender 0 0 1 84 78 92.86% 3 1 98 7.1
9 Thonny Anderson Midfielder 0 0 1 21 14 66.67% 2 1 35 6.7
7 Shunto Kodama Midfielder 1 0 1 50 37 74% 2 0 61 7.2
22 Ko Yanagisawa Defender 1 0 2 32 27 84.38% 0 1 39 6.8
19 Junma Miyazaki Forward 1 0 0 23 22 95.65% 1 0 33 6.6
11 Lucas Barcelos Damaceno Forward 3 1 1 20 17 85% 1 2 35 7.8
6 Naoki Kanuma Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.7
42 Yuya Takagi Defender 2 0 1 36 27 75% 1 0 56 7.6
3 Nao Yamada Defender 1 0 1 100 94 94% 0 4 113 7.5
20 Keita Matsuda Defender 1 1 0 50 43 86% 0 4 57 7.2
97 Malcolm Tsuyoshi Moyo Defender 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.5

Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Yusuke Goto Forward 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 6.3
13 Taiga Maekawa Midfielder 0 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.6
22 Yohei Ono Forward 1 0 0 5 2 40% 0 3 13 6.3
5 Masashi Kokubun Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 1 1 13 6.6
15 Kazuki Iwamoto Midfielder 0 0 0 10 9 90% 1 0 11 6.6
24 Akito Ueno Forward 0 0 1 29 18 62.07% 4 2 42 6.5
17 Kosei Makiyama Midfielder 0 0 1 13 9 69.23% 1 2 16 6.7
44 Kaito Hayashida Defender 2 0 0 16 10 62.5% 1 0 28 6.8
29 Keisuke Tao Defender 1 0 1 16 15 93.75% 1 2 23 6.8
66 Sang-ho Woo Midfielder 2 1 1 34 22 64.71% 1 1 44 7
14 Junsei Ishikura Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 1 11 6.6
1 Yusuke Imamura Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 23 6.7
86 Hauru Asada Forward 0 0 1 16 11 68.75% 0 0 24 6.2
6 Shin Miyazaki Midfielder 0 0 0 10 6 60% 0 1 12 6.5
11 Ryoma Sano Forward 0 0 0 7 7 100% 1 1 12 6.5
30 Hideki Oka Defender 0 0 0 24 18 75% 0 5 26 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ