Kết quả trận Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 20/03

Vòng 7
12:00 ngày 20/03/2026
Thespa Kusatsu
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Shonan Bellmare
Địa điểm: Shikishima Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.82
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11 6.6
2-0
22 8.6
2-1
13 70
3-1
42 200
3-2
48 175
4-2
200 65
4-3
200 180
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
28

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Phút
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
5'
match goal 0 - 1 Hiroto Yamada
Kiến tạo: Tomoya Fujii
13'
match goal 0 - 2 Hiroto Yamada
59'
match change Soki Tamura
Ra sân: Tomoya Fujii
59'
match change Shusuke Ota
Ra sân: Hisatsugu Ishii
Hiroto Konishi
Ra sân: Kosei Matsumoto
match change
70'
Toi Kagami
Ra sân: Taiyo Shimokawa
match change
70'
78'
match change Hiroaki Okuno
Ra sân: Hiroto Yamada
Manato Hyakuda
Ra sân: Ren Fujimura
match change
78'
Shuto Adachi
Ra sân: Gijo Sehata
match change
78'
80'
match yellow.png Hiroaki Okuno
Shuto Adachi match yellow.png
82'
Shido Izuma
Ra sân: Kenta Kikuchi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thespa Kusatsu VS Shonan Bellmare

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
9
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
7
 
Sút ra ngoài
 
10
97
 
Pha tấn công
 
87
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Toi Kagami
38
Hiroto Konishi
36
Shuto Adachi
17
Manato Hyakuda
69
Shido Izuma
13
Issei Kondo
22
Masato Nuki
25
Rikiru Nakano
97
Min-seob Song
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu 3-4-2-1
3-4-2-1 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
88
Kim
3
Ohata
43
Nose
14
Kikuchi
29
Matsumot...
8
Kamigaki
37
Sehata
20
Shimokaw...
27
Fujimura
7
Nishimur...
99
Nakashim...
99
Kamifuku...
5
Matsumot...
3
Hakamata
13
Shimoguc...
37
Suzuki
16
Silva
6
Takeda
20
Ishibash...
77
Ishii
15
Fujii
34
2
Yamada

Substitutes

17
Soki Tamura
28
Shusuke Ota
25
Hiroaki Okuno
31
Kota Sanada
8
Kazunari Ono
22
Kodai Minoda
55
Shuto Okaniwa
18
Masaki Ikeda
86
Naoki Kase
Đội hình dự bị
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Toi Kagami 11
Hiroto Konishi 38
Shuto Adachi 36
Manato Hyakuda 17
Shido Izuma 69
Issei Kondo 13
Masato Nuki 22
Rikiru Nakano 25
Min-seob Song 97
Thespa Kusatsu Shonan Bellmare
17 Soki Tamura
28 Shusuke Ota
25 Hiroaki Okuno
31 Kota Sanada
8 Kazunari Ono
22 Kodai Minoda
55 Shuto Okaniwa
18 Masaki Ikeda
86 Naoki Kase

Dữ liệu đội bóng:Thespa Kusatsu vs Shonan Bellmare

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5
3.33 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 0.9
4.7 Sút trúng cầu môn 5.7
4.1 Phạt góc 5
1.2 Thẻ vàng 1.6
52.3% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thespa Kusatsu (7trận)
Chủ Khách
Shonan Bellmare (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
2

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Ren Fujimura Forward 1 0 1 30 18 60% 3 0 44 6.6
7 Yasufumi Nishimura Midfielder 1 0 2 36 31 86.11% 2 0 52 6.8
20 Taiyo Shimokawa Defender 0 0 1 20 15 75% 5 1 31 6.1
99 Taika Nakashima Forward 3 0 1 19 14 73.68% 0 5 35 6.9
8 Riku Kamigaki Midfielder 1 0 1 47 37 78.72% 1 2 65 7.2
11 Toi Kagami Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 7 6.6
36 Shuto Adachi Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.4
14 Kenta Kikuchi Defender 0 0 2 53 44 83.02% 2 1 65 7.5
37 Gijo Sehata Midfielder 0 0 0 54 46 85.19% 1 0 63 6.4
3 Ryuya Ohata Defender 3 2 0 50 44 88% 0 4 62 6.8
17 Manato Hyakuda Forward 0 0 0 2 2 100% 0 1 2 6.5
38 Hiroto Konishi Midfielder 0 0 1 5 4 80% 0 0 8 6.6
43 Shoya Nose Defender 1 0 0 47 37 78.72% 0 1 58 6.6
29 Kosei Matsumoto Forward 0 0 0 23 13 56.52% 6 3 34 6.3
88 Je-hee Kim Thủ môn 0 0 0 39 29 74.36% 0 1 43 6.4

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Yuto Suzuki Defender 0 0 0 36 28 77.78% 2 5 44 6.4
99 Naoto Kamifukumoto Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 1 22 7.5
25 Hiroaki Okuno Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.5
6 Shohei Takeda Midfielder 0 0 1 61 47 77.05% 0 1 70 7.4
28 Shusuke Ota Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.4
13 Wakaba Shimoguchi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 24 64.86% 0 1 43 7
34 Hiroto Yamada Tiền đạo cắm 3 2 1 16 13 81.25% 0 1 29 8.1
5 Hiroya Matsumoto Midfielder 1 0 0 45 36 80% 2 1 52 6.8
3 Yutaro Hakamata Defender 0 0 0 38 30 78.95% 0 4 43 7
16 Arthur Silva Midfielder 3 0 1 42 40 95.24% 0 0 65 7.4
15 Tomoya Fujii Midfielder 1 1 4 24 19 79.17% 4 0 35 7.6
77 Hisatsugu Ishii Forward 3 0 0 19 18 94.74% 1 0 40 7.1
17 Soki Tamura Tiền vệ trái 0 0 0 12 10 83.33% 1 2 23 6.7
20 Sena Ishibashi Midfielder 2 0 1 30 20 66.67% 5 0 65 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ