Kết quả trận Yokohama FC vs Thespa Kusatsu, 12h00 ngày 15/03

Vòng 6
12:00 ngày 15/03/2026
Yokohama FC
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Thespa Kusatsu
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 11
2-0
7.3 27
2-1
7.4 14
3-1
14 36
3-2
30 36
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
6.4
2-2
18
3-3
110
4-4
200
AOS
28

Hạng 2 Nhật Bản » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs Thespa Kusatsu hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs Thespa Kusatsu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs Thespa Kusatsu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Thespa Kusatsu

Yokohama FC Yokohama FC
Phút
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
8'
match yellow.png Masato Nuki
Akiyuki Yokoyama 1 - 0
Kiến tạo: Reo Takae
match goal
26'
38'
match yellow.png Shoya Nose
Akiyuki Yokoyama 2 - 0 match goal
42'
Ryosuke Iwasaki
Ra sân: Akiyuki Yokoyama
match change
46'
Taika Nakashima(OW) 3 - 0 match phan luoi
54'
63'
match yellow.png Kosei Matsumoto
67'
match change Toi Kagami
Ra sân: Kosei Matsumoto
67'
match change Hiroto Konishi
Ra sân: Masato Nuki
67'
match change Taiyo Shimokawa
Ra sân: Ren Fujimura
Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
match change
67'
Kyo Hosoi
Ra sân: Makito Ito
match change
67'
Koshiro Uda
Ra sân: Hinata Ogura
match change
67'
75'
match change Shuto Adachi
Ra sân: Gijo Sehata
Toma Murata
Ra sân: Kaili Shimbo
match change
77'
79'
match change Manato Hyakuda
Ra sân: Taika Nakashima

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Thespa Kusatsu

Yokohama FC Yokohama FC
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
14
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
7
 
Sút ra ngoài
 
2
89
 
Pha tấn công
 
61
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

78
Ryosuke Iwasaki
5
Kyo Hosoi
35
Koshiro Uda
90
Adailton dos Santos da Silva
20
Toma Murata
42
Ryo Ishii
39
Takanari Endo
10
Joao Queiroz
49
Naoya Komazawa
Yokohama FC Yokohama FC 3-4-2-1
3-4-2-1 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
21
Ichikawa
16
Ito
19
Sugita
22
Iwatake
48
Shimbo
8
Ogura
77
Takae
13
Kubota
26
2
Yokoyama
7
Yamada
9
Almeida
88
Kim
43
Nose
3
Ohata
14
Kikuchi
29
Matsumot...
8
Kamigaki
37
Sehata
22
Nuki
7
Nishimur...
27
Fujimura
99
Nakashim...

Substitutes

20
Taiyo Shimokawa
11
Toi Kagami
38
Hiroto Konishi
36
Shuto Adachi
17
Manato Hyakuda
13
Issei Kondo
25
Rikiru Nakano
97
Min-seob Song
69
Shido Izuma
Đội hình dự bị
Yokohama FC Yokohama FC
Ryosuke Iwasaki 78
Kyo Hosoi 5
Koshiro Uda 35
Adailton dos Santos da Silva 90
Toma Murata 20
Ryo Ishii 42
Takanari Endo 39
Joao Queiroz 10
Naoya Komazawa 49
Yokohama FC Thespa Kusatsu
20 Taiyo Shimokawa
11 Toi Kagami
38 Hiroto Konishi
36 Shuto Adachi
17 Manato Hyakuda
13 Issei Kondo
25 Rikiru Nakano
97 Min-seob Song
69 Shido Izuma

Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Thespa Kusatsu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 2.33
11.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.8
5.2 Sút trúng cầu môn 4.7
5.7 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 1.2
51.3% Kiểm soát bóng 52.3%
4.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama FC (8trận)
Chủ Khách
Thespa Kusatsu (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
1
0

Yokohama FC Yokohama FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Adailton dos Santos da Silva Forward 2 0 0 5 1 20% 0 0 13 6.4
22 Katsuya Iwatake Defender 0 0 0 37 33 89.19% 0 1 40 6.9
16 Makito Ito Defender 0 0 0 38 33 86.84% 2 0 46 6.8
9 Lukian Araujo de Almeida Forward 4 1 0 18 10 55.56% 1 2 33 6.4
21 Akinori Ichikawa Thủ môn 0 0 0 64 55 85.94% 0 0 74 7.6
7 Kota Yamada Midfielder 1 1 0 31 28 90.32% 0 0 48 6.8
77 Reo Takae Midfielder 1 1 3 50 46 92% 4 0 59 7.6
20 Toma Murata Forward 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.4
13 Ryo Kubota Forward 1 0 1 32 26 81.25% 8 1 45 7.6
48 Kaili Shimbo Defender 1 0 1 56 45 80.36% 4 2 74 7.9
26 Akiyuki Yokoyama Tiền vệ công 3 2 1 21 18 85.71% 1 0 32 8.6
19 Hayato Sugita Defender 0 0 0 40 31 77.5% 0 2 49 6.9
35 Koshiro Uda 0 0 1 14 12 85.71% 0 2 19 6.6
8 Hinata Ogura Midfielder 0 0 0 39 32 82.05% 1 0 49 6.5
5 Kyo Hosoi Defender 1 1 0 8 5 62.5% 0 0 10 6.6
78 Ryosuke Iwasaki Midfielder 0 0 1 27 23 85.19% 0 0 35 6.7

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Ren Fujimura Forward 1 0 0 18 12 66.67% 0 0 26 5.8
7 Yasufumi Nishimura Midfielder 0 0 1 33 28 84.85% 0 1 46 6.3
20 Taiyo Shimokawa Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 19 6.6
99 Taika Nakashima Forward 0 0 0 11 8 72.73% 0 3 17 6.5
8 Riku Kamigaki Midfielder 0 0 1 41 34 82.93% 1 1 52 6.5
22 Masato Nuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 26 5.8
11 Toi Kagami Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.2
36 Shuto Adachi Midfielder 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 9 6.5
14 Kenta Kikuchi Defender 0 0 0 40 36 90% 0 2 47 6.1
37 Gijo Sehata Midfielder 0 0 0 50 43 86% 0 0 58 6.5
3 Ryuya Ohata Defender 0 0 0 56 49 87.5% 0 2 65 6.5
17 Manato Hyakuda Forward 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.5
38 Hiroto Konishi Midfielder 2 2 1 6 4 66.67% 2 1 17 7.5
43 Shoya Nose Defender 1 1 0 46 40 86.96% 0 2 57 6.2
29 Kosei Matsumoto Forward 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 18 6.1
88 Je-hee Kim Thủ môn 0 0 0 53 46 86.79% 0 1 58 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ