Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Angola
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angola vs Argentina hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angola vs Argentina tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angola vs Argentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Alexis Mac Allister
0 - 2 Lionel Andres Messi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 4 | Rui Modesto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Hugo Miguel Barreto Henriques Marques | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Gelson Dala | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 25 | MBala Nzola | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | ||
| 9 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 18 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 7.6 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ