Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Argentina
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentina vs Venezuela hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentina vs Venezuela tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentina vs Venezuela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Kelsy
Matias Lacava
Jose Contreras
Jon Aramburu
Carlos Faya
Ronald Hernandez
Wikelman Carmona
Cristhian Casseres Jr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 26 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 22 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 13 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 2 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 18 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Jose Contreras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 5 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Alessandro Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Gleiker Mendoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ