Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beijing Guoan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 23/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Taty Maritu
1 - 2 Georgi Zhukov
Pu Shihao
Sun Qinhan
Liu Yang
Liu XinYu
Deabeas Owusu-Sekyere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 0 | 93 | 7.1 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 51 | 8.7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 8.6 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 26 | 8.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 4.2 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 28 | Yang Xiaotian | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 52 | 5.3 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 48 | 5.8 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ