| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| 21/03 19:00 | 3 | Yunnan Yukun | 4-0 | Shandong Taishan | (3-0) | |
| 21/03 18:35 | 3 | Qingdao Youth Island | 1-0 | Shenzhen Xinpengcheng | (0-0) | |
| 21/03 18:35 | 3 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 | Chengdu Rongcheng FC | (0-2) | |
| 21/03 18:00 | 3 | Henan Football Club | 1-1 | Wuhan Three Towns | (0-0) | |
| 21/03 14:30 | 3 | Beijing Guoan | 1-1 | Shanghai Shenhua | (1-0) | |
| 21/03 14:30 | 3 | Liaoning Tieren | 3-0 | Tianjin Tigers | (1-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 20/03/2026 | ||||||
| 20/03 18:35 | 3 | Qingdao Manatee | 1-4 | Zhejiang Professional FC | (1-0) | |
| 20/03 18:00 | 3 | Dalian Zhixing | 1-0 | Shanghai Port | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 18:35 | 2 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 | Qingdao Manatee | (0-0) | |
| 15/03 18:00 | 2 | Shanghai Port | 4-1 | Qingdao Youth Island | (0-0) | |
| 15/03 14:30 | 2 | Henan Football Club | 2-1 | Yunnan Yukun | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 14/03/2026 | ||||||
| 14/03 19:00 | 2 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 | Tianjin Tigers | (0-0) | |
| 14/03 18:35 | 2 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 | Liaoning Tieren | (0-0) | |
| 14/03 14:30 | 2 | Zhejiang Professional FC | 1-1 | Shanghai Shenhua | (0-1) | |
| 14/03 14:30 | 2 | Shandong Taishan | 2-1 | Beijing Guoan | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 13/03/2026 | ||||||
| 13/03 18:35 | 2 | Wuhan Three Towns | 4-1 | Dalian Zhixing | (2-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 18:00 | 1 | Wuhan Three Towns | 0-2 | Beijing Guoan | (0-1) | |
| 08/03 14:30 | 1 | Zhejiang Professional FC | 2-0 | Qingdao Youth Island | (2-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 18:35 | 1 | Shanghai Port | 1-2 | Henan Football Club | (1-2) | |
| 07/03 18:35 | 1 | Yunnan Yukun | 3-1 | Qingdao Manatee | (3-0) | |
| 07/03 16:00 | 1 | Shanghai Shenhua | 5-3 | Dalian Zhixing | (3-1) | |
| 07/03 14:30 | 1 | Shandong Taishan | 3-0 | Liaoning Tieren | (2-0) | |
| 07/03 14:30 | 1 | Tianjin Tigers | 0-0 | Chongqing Tonglianglong | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 06/03/2026 | ||||||
| 06/03 18:35 | 1 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 | Shenzhen Xinpengcheng | (3-1) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Trung Quốc hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Trung Quốc CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Trung Quốc và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua 90 Phút TV.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Hạng nhất Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Đài Loan Cúp FA trẻ Hồng Kông Chinese Women FA Cup Nữ Hồng Kông Ma CaoNgày 21/03/2026
Yunnan Yukun 4-0 Shandong Taishan
Chongqing Tonglianglong 3-3 Chengdu Rongcheng FC
Qingdao Youth Island 1-0 Shenzhen Xinpengcheng
Henan Football Club 1-1 Wuhan Three Towns
Beijing Guoan 1-1 Shanghai Shenhua
Liaoning Tieren 3-0 Tianjin Tigers
Ngày 20/03/2026
Qingdao Manatee 1-4 Zhejiang Professional FC
Dalian Zhixing 1-0 Shanghai Port
Ngày 15/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Chengdu Rongcheng FC 2 5 6
2 Chongqing Tonglianglong 2 1 4
3 Yunnan Yukun 2 1 3
4 Liaoning Tieren 3 -1 3
5 Shenzhen Xinpengcheng 2 -3 3
6 Dalian Zhixing 3 -4 3
7 Zhejiang Professional FC 3 5 2
8 Henan Football Club 3 2 1
9 Shandong Taishan 2 4 0
10 Qingdao West Coast 2 -5 0
11 Wuhan Three Towns 3 1 -1
12 Beijing Guoan 3 1 -1
13 Shanghai Port 3 1 -2
14 Shanghai Shenhua 3 2 -5
15 Qingdao Manatee 3 -6 -7
16 Tianjin Tigers 3 -4 -9
Ngày 03/04/2026
Chengdu Rongcheng FC 18:35 Qingdao Youth Island
Ngày 04/04/2026
Qingdao Manatee 14:30 Henan Football Club
Liaoning Tieren 14:30 Beijing Guoan
Shandong Taishan 18:00 Dalian Zhixing
Shanghai Port 18:35 Yunnan Yukun
Ngày 05/04/2026
Zhejiang Professional FC 14:30 Chongqing Tonglianglong
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621