Kết quả trận Shanghai Port vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 15/03

Vòng 2
18:00 ngày 15/03/2026
Shanghai Port
Đã kết thúc 4 - 1 (0 - 0)
Qingdao Youth Island
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.8
+2.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 24
2-0
7 60
2-1
8.6 8.8
3-1
10.5 14.5
3-2
25 17.5
4-2
42 220
4-3
145 220
0-0
20
1-1
10.5
2-2
20
3-3
90
4-4
220
AOS
7.9

VĐQG Trung Quốc » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island

Shanghai Port Shanghai Port
Phút
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Leonardo Nascimento Lopes de Souza Goal cancelled match var
24'
46'
match change Fang Haiyang
Ra sân: Zhanpeng Yang
Kodjo Jean Claude Aziangbe 1 - 0
Kiến tạo: Li Shuai
match goal
47'
57'
match yellow.png Fang Haiyang
Leonardo Nascimento Lopes de Souza 2 - 0 match goal
61'
64'
match yellow.png Ding Haifeng
69'
match change Zhao Honglue
Ra sân: Ding Haifeng
69'
match change Weiwei Jia
Ra sân: Barak Braunshtai
Wu Lei
Ra sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
match change
70'
Liu Zhurun
Ra sân: Gabrielzinho
match change
70'
Wu Lei 3 - 0 match goal
71'
Wu Lei 4 - 0
Kiến tạo: Prince Obeng Ampem
match goal
78'
Yuan Zhang
Ra sân: Prince Obeng Ampem
match change
78'
78'
match change Sun Jie
Ra sân: Fang Haiyang
Li Xinxiang
Ra sân: Kuai Jiwen
match change
78'
80'
match goal 4 - 1 Samir Memisevic
Kiến tạo: Davidson
Yue Xin
Ra sân: Li Shuai
match change
83'
85'
match yellow.png Peng Wang
90'
match change Dong Yu
Ra sân: Song Haoyu
Wu Lei match yellow.png
90'
90'
match var Julio Cesar de Rezende Goal cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Qingdao Youth Island

Shanghai Port Shanghai Port
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
16
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
20
 
Phạm lỗi
 
9
12
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
20
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
21
4
 
Thử thách
 
16
39
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
14
12
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
17
518
 
Số đường chuyền
 
249
85%
 
Chuyền chính xác
 
73%
122
 
Pha tấn công
 
66
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
8
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
2.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
4.38
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
28
 
Số quả tạt chính xác
 
13
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
24
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Liu Zhurun
7
Wu Lei
6
Yuan Zhang
49
Li Xinxiang
28
Yue Xin
12
Wei Chen
23
Fu Huan
4
Wang Shenchao
31
Shimeng Bao
5
Linpeng Zhang
38
Lu Yongtao
14
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Shanghai Port Shanghai Port 4-2-3-1
4-1-4-1 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
1
Junling
32
Shuai
40
Yusup
13
Zhen
22
Xi
10
Assumpca...
8
Aziangbe
11
Gabrielz...
47
Jiwen
17
Ampem
45
Souza
16
Li
13
Haoyu
5
Memisevi...
15
Wang
32
Haifeng
23
Rezende
45
Xiaolong
30
Yang
18
Braunsht...
11
Davidson
9
Yakubu

Substitutes

58
Fang Haiyang
3
Zhao Honglue
29
Weiwei Jia
36
Sun Jie
19
Dong Yu
57
Bingyu Qi
26
Shibo Liu
33
Zhicheng Liu
56
Junzhen Xue
17
Tanyou Wang
Đội hình dự bị
Shanghai Port Shanghai Port
Liu Zhurun 33
2 Wu Lei 7
Yuan Zhang 6
Li Xinxiang 49
Yue Xin 28
Wei Chen 12
Fu Huan 23
Wang Shenchao 4
Shimeng Bao 31
Linpeng Zhang 5
Lu Yongtao 38
Wing Kai Orr Matthew Elliot 14
Shanghai Port Qingdao Youth Island
58 Fang Haiyang
3 Zhao Honglue
29 Weiwei Jia
36 Sun Jie
19 Dong Yu
57 Bingyu Qi
26 Shibo Liu
33 Zhicheng Liu
56 Junzhen Xue
17 Tanyou Wang

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Qingdao Youth Island

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3.67
15 Phạm lỗi 13.33
9.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 3
66.67% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.5
2.4 Sút trúng cầu môn 3.3
11.3 Phạm lỗi 14.6
4.8 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 2.3
45.6% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Port (6trận)
Chủ Khách
Qingdao Youth Island (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
1
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
0

Shanghai Port Shanghai Port
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Wu Lei Forward 3 3 0 5 5 100% 0 0 10 8.3
1 Yan Junling Thủ môn 0 0 0 32 26 81.25% 0 0 43 7.3
28 Yue Xin Defender 0 0 0 9 8 88.89% 2 1 17 7
10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Midfielder 2 0 1 91 86 94.51% 5 0 110 7.6
32 Li Shuai Defender 0 0 1 41 38 92.68% 9 1 65 7.1
45 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Forward 1 1 2 15 9 60% 0 0 20 8.3
13 Wei Zhen Defender 0 0 0 67 57 85.07% 1 6 81 7.6
11 Gabrielzinho Forward 2 1 0 21 17 80.95% 1 0 33 6.4
6 Yuan Zhang Midfielder 0 0 2 13 11 84.62% 0 0 14 7
33 Liu Zhurun Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 1 1 11 6.6
17 Prince Obeng Ampem Forward 2 1 1 19 10 52.63% 3 0 43 6.3
40 Umidjan Yusup Defender 0 0 0 73 62 84.93% 0 4 86 7.1
8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Forward 2 1 0 40 34 85% 1 2 58 7.9
49 Li Xinxiang Forward 2 1 0 4 3 75% 0 1 9 6
22 Yang Xi Defender 1 0 2 48 37 77.08% 4 1 79 7.1
47 Kuai Jiwen Midfielder 1 0 2 33 32 96.97% 1 0 43 7.7

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Zhao Honglue Defender 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 13 6.1
36 Sun Jie Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 6.8
32 Ding Haifeng Defender 0 0 0 17 12 70.59% 1 1 32 6.4
19 Dong Yu Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.6
5 Samir Memisevic Defender 1 1 2 31 24 77.42% 1 1 60 7.3
11 Davidson Forward 7 3 3 23 17 73.91% 5 0 60 7.1
18 Barak Braunshtai Midfielder 0 0 4 14 14 100% 2 1 25 6.5
15 Peng Wang Defender 0 0 2 39 31 79.49% 0 0 49 5.8
9 Abdul-Aziz Yakubu Forward 2 0 0 13 11 84.62% 1 1 28 6.3
13 Song Haoyu Defender 1 0 1 21 12 57.14% 3 0 55 6.3
23 Julio Cesar de Rezende Midfielder 1 1 0 28 22 78.57% 0 1 49 7.2
45 Liu Xiaolong Forward 1 0 1 11 11 100% 0 0 27 6.2
16 Hao Li Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 1 33 7.3
58 Fang Haiyang Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6
29 Weiwei Jia Midfielder 1 0 1 9 6 66.67% 0 2 14 6.5
30 Zhanpeng Yang Midfielder 1 1 0 6 2 33.33% 0 0 12 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ